F.C. Annecy vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 2-0 Ajaccio tại Ligue 2, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 4, hòa 0, Ajaccio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Parc des Sports, Annecy
- Phong độ
- WWLDW F.C. Annecy
- DLWLD Ajaccio
- 20' Michel Diaz
- 22' ▲ C. Billemaz ▼ A. Kashi
- 41' Jonathan Kodjia
- 45'+4 S. Shamal · N. Kandil 1-0
- HT1-0
- 56' Maxime Chanot
- 62' ▲ K. Testud ▼ J. Kodjia
- 73' ▲ B. Touré ▼ V. Marchetti
- 73' ▲ T. Strata ▼ T. Campanini
- 75' Martin Adeline
- 79' ▲ F. Lajugie ▼ N. Kandil
- 79' ▲ Z. Bengueddoudj ▼ S. Ntamack Ndimba
- 83' Moise Mahop
- 83' Yacine Bammou
- 90'+2 M. Adeline 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Escales
- 41T. Delphis
- 4M. Diaz
- 13G. Jean
- 3M. Mahop
- 5A. Kashi▼ 22'
- 21M. Adeline
- 27S. Shamal
- 24J. Kodjia▼ 62'
- 18N. Kandil▼ 79'
- 19S. Ntamack Ndimba▼ 79'
Dự bị 7
- 22C. Billemaz▲ 22'
- 12K. Testud▲ 62'
- 6F. Lajugie▲ 79'
- 29Z. Bengueddoudj▲ 79'
- 23A. Bosetti
- 16T. Callens
- 2H. Soukouna
- 16F. Sollacaro
- 20M. Youssouf
- 2M. Chanot
- 21C. Avinel
- 27T. Campanini▼ 73'
- 10Y. Bammou
- 8V. Marchetti▼ 73'
- 6T. Mangani
- 26T. Jabol-Folcarelli
- 19V. Jacob
- 9Y. Touzghar
Dự bị 7
- 11B. Touré▲ 73'
- 31T. Strata▲ 73'
- 37M. Puch-Herrantz
- 7R. Nouri
- 5C. Vidal
- 17Everson
- 30G. Quilichini
Thống kê
04⚑6
⚑320
37%Kiểm soát bóng63%
19Dứt điểm6
6Trúng đích2
6Chệch đích3
7Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị2
21Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
258Chuyền bóng456
60%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
68Ghi được47
62Thủng lưới51
1.51Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai24