Ajaccio
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Annecy

Ajaccio vs F.C. Annecy

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-2 F.C. Annecy tại Ligue 2, 3 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 0, hòa 0, F.C. Annecy thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 17
Sân vận động
Stade Michel-Moretti, Ajaccio
Phong độ
DLWLD Ajaccio
WWLDW F.C. Annecy
  1. 2' 0-1 Y. Demoncy · K. Djoco
  2. 5' Mickaël Barreto
  3. 10' A. Kanté 1-1
  4. 16' Axel Drouhin
  5. 34' Clement Vidal
  6. HT1-1
  7. 57' C. Ibayi A. Kanté
  8. 57' M. Soumano B. Santelli
  9. 63' W. Tiendrébéogo K. Cissé
  10. 63' T. Dago K. Djoco
  11. 68' J. Mabepa Ayessa Ondze C. Vidal
  12. 68' V. Jacob M. Barreto
  13. 73' A. Larose A. Bermont
  14. 80' K. Veniere Y. Demoncy
  15. 80' H. Soukouna F. Nsakala
  16. 86' M. Puch-Herrantz J. Anziani
  17. 89' 1-2 T. Dago · A. Larose
  18. FT1-2

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Chabert
  1. 16F. Sollacaro
  2. 5C. Vidal▼ 68'
  3. 88A. Bamba
  4. 12M. Huard
  5. 17Everson
  6. 20M. Youssouf
  7. 25J. Anziani▼ 86'
  8. 4M. Barreto▼ 68'
  9. 43K. Kouassi
  10. 99B. Santelli▼ 57'
  11. 27A. Kanté▼ 57'

Dự bị 7

  1. 9C. Ibayi▲ 57'
  2. 22M. Soumano▲ 57'
  3. 31J. Mabepa Ayessa Ondze▲ 68'
  4. 10V. Jacob▲ 68'
  5. 8M. Puch-Herrantz▲ 86'
  6. 21I. Chegra
  7. 30G. Quilichini
F.C. Annecy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Guyot
  1. 1F. Escales
  2. 41T. Delphis
  3. 27J. Kouadio
  4. 18A. Drouhin
  5. 21F. Nsakala▼ 80'
  6. 17V. Pajot
  7. 5A. Kashi
  8. 23K. Cissé▼ 63'
  9. 24Y. Demoncy▼ 80'
  10. 26A. Bermont▼ 73'
  11. 10K. Djoco▼ 63'

Dự bị 6

  1. 20W. Tiendrébéogo▲ 63'
  2. 9T. Dago▲ 63'
  3. 28A. Larose▲ 73'
  4. 33K. Veniere▲ 80'
  5. 2H. Soukouna▲ 80'
  6. 16T. Callens

Thống kê

024
310
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm10
4Trúng đích6
10Chệch đích1
4Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị3
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
434Chuyền bóng361
68%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
36Ghi được62
48Thủng lưới61
0.9Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu