En Avant de Guingamp vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 1-2 FC Lorient tại Ligue 2, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 3, FC Lorient thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- LWLDD En Avant de Guingamp
- LLDLW FC Lorient
- 19' Pablo Pagis
- HT0-0
- 54' R. Ghrieb · L. Vallier 1-0
- 56' ▲ B. Fadiga ▼ J. Mvuka
- 56' ▲ J. Ponceau ▼ P. Pagis
- 56' ▲ A. Tosin ▼ M. Bamba
- 60' 1-1 E. Kroupi · D. Yongwa
- 62' 1-2 E. Kroupi · A. Tosin
- 64' ▲ I. James ▼ B. Fadiga
- 66' ▲ S. Guendouz ▼ R. Ghrieb
- 66' ▲ Junior Armando Mendes ▼ A. Sagna
- 72' Dylan Louiserre
- 72' ▲ L. Phiri ▼ K. Sidibé
- 77' ▲ T. Luvambo ▼ H. Picard
- 82' ▲ G. Kalulu ▼ E. Kroupi
- 90'+3 Igor Silva
- 90'+3 Julien Ponceau
- FT1-2
Đội hình
- 16E. Basilio 7.0
- 2L. Maronnier 6.3
- 36A. Demouchy 7.3
- 26M. Riou 6.9
- 6L. Vallier ⇢ 7.5
- 21R. Ghrieb ⚽ ▼ 66' 7.3
- 8K. Sidibé ▼ 72' 6.9
- 4D. Louiserre 7.2
- 11A. Sagna ▼ 66' 6.7
- 17J. Siwe 6.5
- 10H. Picard ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 19S. Guendouz ▲ 66' 6.6
- 29Junior Armando Mendes ▲ 66' 6.6
- 5L. Phiri ▲ 72' 6.5
- 23T. Luvambo ▲ 77' 6.9
- 30B. Niasse
- 35H. Dupont
- 33E. Gassama
- 38Y. Mvogo 6.7
- 2Igor Silva 6.3
- 15J. Laporte 6.6
- 3M. Talbi 7.3
- 44D. Yongwa ⇢ 8.2
- 93J. Mvuka ▼ 56' 6.6
- 62A. Avom 6.9
- 6L. Abergel 7.3
- 10P. Pagis ▼ 56' 6.2
- 22E. Kroupi ⚽2 ▼ 82' 8.9
- 9M. Bamba ▼ 56' 6.9
Dự bị 7
- 75B. Fadiga ▲ 56' 6.9
- 21J. Ponceau ▲ 56' 7.0
- 27A. Tosin ▲ 56' 7.2
- 66I. James ▲ 64' 6.3
- 24G. Kalulu ▲ 82' 6.7
- 1B. Leroy
- 28S. Soumano
Thống kê
01⚑7
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm13
4Trúng đích6
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
447Chuyền bóng411
368Chuyền chính xác334
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
90Ghi được84
60Thủng lưới39
1.88Bàn thắng mỗi trận1.91
15Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai52