En Avant de Guingamp
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Lorient

En Avant de Guingamp vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 2-1 FC Lorient tại Ligue 2, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 3, FC Lorient thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 24
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
Benoit Millot, France
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
LLDLW FC Lorient
  1. 6' 0-1 Y. Wissa · V. Le Goff
  2. 22' F. Pierrot P. Valdivia
  3. 27' Sikou Niakate
  4. 37' B. Pelé 1-1
  5. 44' Y. N'Gbakoto F. Pierrot
  6. HT1-1
  7. 46' E. Le Fée F. Lemoine
  8. 61' Jérémy Sorbon
  9. 68' S. Marveaux J. Cabot
  10. 73' P. Hamel Y. Kitala
  11. 75' L. Carnot R. Rodelin
  12. 90' Y. M'Changama · B. Pelé 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Didot
  1. 16M. Caillard 8.0
  2. 15J. Sorbon 6.5
  3. 5L. Palun 6.4
  4. 28J. Mellot 7.9
  5. 27S. Niakate 7.3
  6. 8P. Valdivia ▼ 22' 6.3
  7. 22B. Pelé 8.2
  8. 10Y. M'Changama 7.3
  9. 6L. Phiri 6.7
  10. 23R. Rodelin ▼ 75' 7.9
  11. 13A. Gomis 6.5

Dự bị 7

  1. 9F. Pierrot ▲ 22' 6.7
  2. 12Y. N'Gbakoto ▲ 44' 6.6
  3. 11L. Carnot ▲ 75' 6.6
  4. 24G. Bussmann
  5. 29C. Kerbrat
  6. 1T. Guivarch
  7. 20F. Eboa Eboa
FC Lorient Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 30P. Nardi 7.1
  2. 14J. Hergault 6.8
  3. 25V. Le Goff 7.3
  4. 5T. Fontaine 6.9
  5. 15J. Laporte 6.5
  6. 18F. Lemoine ▼ 46' 6.5
  7. 6L. Abergel 6.9
  8. 27J. Cabot ▼ 68' 6.8
  9. 19Y. Wissa 7.3
  10. 11Y. Kitala ▼ 73' 7.2
  11. 28A. Lauriente 7.1

Dự bị 7

  1. 31E. Le Fée ▲ 46' 6.6
  2. 32S. Marveaux ▲ 68' 6.7
  3. 29P. Hamel ▲ 73' 7.1
  4. 40M. Pattier
  5. 24F. Wadja
  6. 23Q. Lecoeuche
  7. 17H. Mendes

Thống kê

026
600
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm16
7Trúng đích8
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
6Cứu thua5
479Chuyền bóng384
407Chuyền chính xác317
85%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu32
40Ghi được51
36Thủng lưới27
1.38Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu