FC Lorient
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
En Avant de Guingamp

FC Lorient vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 3-1 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 4, hòa 3, En Avant de Guingamp thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 13
Sân vận động
Stade du Moustoir - Yves Allainmat, Lorient
Phong độ
LLDLW FC Lorient
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 8' P. Katseris · A. Tosin 1-0
  2. 42' E. Basiliophản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' S. Nair P. Lemonnier
  5. 54' R. Ghrieb A. Sagna
  6. 57' 2-1 D. Louiserre11m
  7. 64' J. Mvuka P. Katseris
  8. 64' S. Soumano A. Tosin
  9. 68' S. Soumano11m 3-1
  10. 69' T. Luvambo K. Sidibé
  11. 70' J. Makengo P. Pagis
  12. 79' Junior Armando Mendes H. Picard
  13. 79' L. Phiri D. Louiserre
  14. 83' T. Le Bris A. Avom
  15. FT3-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 6.9
  2. 3M. Talbi 6.3
  3. 5F. Mendy 7.2
  4. 2Igor Silva 7.5
  5. 44D. Yongwa 7.0
  6. 6L. Abergel 6.9
  7. 77P. Katseris ▼ 64' 7.5
  8. 62A. Avom ▼ 83' 7.9
  9. 10P. Pagis ▼ 70' 6.9
  10. 21J. Ponceau 7.3
  11. 27A. Tosin ▼ 64' 7.6

Dự bị 7

  1. 93J. Mvuka ▲ 64' 6.9
  2. 28S. Soumano ▲ 64' 7.2
  3. 17J. Makengo ▲ 70' 6.7
  4. 11T. Le Bris ▲ 83' 6.6
  5. 15J. Laporte
  6. 66I. James
  7. 1B. Leroy
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ripoll
  1. 16E. Basilio 5.9
  2. 22A. Sissoko 6.3
  3. 24P. Lemonnier ▼ 54' 6.9
  4. 26M. Riou 6.9
  5. 6L. Vallier 6.5
  6. 8K. Sidibé ▼ 69' 6.6
  7. 4D. Louiserre ▼ 79' 7.3
  8. 11A. Sagna ▼ 54' 6.5
  9. 13A. Hemia 6.9
  10. 10H. Picard ▼ 79' 5.9
  11. 17J. Siwe 6.9

Dự bị 7

  1. 18S. Nair ▲ 54' 6.3
  2. 21R. Ghrieb ▲ 54' 6.3
  3. 23T. Luvambo ▲ 69' 6.5
  4. 29Junior Armando Mendes ▲ 79' 6.2
  5. 5L. Phiri ▲ 79' 6.6
  6. 30B. Niasse
  7. 2L. Maronnier

Thống kê

006
300
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm9
3Trúng đích2
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi15
1Cứu thua1
401Chuyền bóng552
330Chuyền chính xác484
82%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
84Ghi được90
39Thủng lưới60
1.91Bàn thắng mỗi trận1.88
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu