Paris Saint-Germain vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 Angers SCO tại Ligue 2, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 1, hòa 1, Angers SCO thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 35
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Phong độ
- LDWWD Paris Saint-Germain
- WLWLD Angers SCO
- 18' A. Jabbari · K. Dabila 1-0
- 19' Ayoub Jabbari
- 41' 1-1 P. Capelle · F. El Melali
- HT1-1
- 56' ▲ L. Rao-Lisoa ▼ J. Kalumba
- 61' ▲ E. Lepaul ▼ Z. Ould Khaled
- 65' ▲ V. Marchetti ▼ L. Doucet
- 70' Ilan Kebbal
- 79' Y. Valeryphản lưới 2-1
- 80' ▲ A. Hunou ▼ F. El Melali
- 80' ▲ Y. Belkhdim ▼ P. Capelle
- 83' I. Kebbal 3-1
- 86' ▲ J. López ▼ N. Dicko
- 86' ▲ T. Ollila ▼ J. Gaudin
- 90'+1 ▲ P. Lasne ▼ K. Dabila
- 90' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ I. Kebbal
- FT3-1
Đội hình
- 16O. Nkambadio 7.0
- 13K. Dabila ⇢ ▼ 90' 7.3
- 31S. Chergui 6.9
- 5M. Mbow 6.9
- 27J. Gaudin ▼ 86' 7.7
- 18L. Doucet ▼ 65' 6.9
- 14C. Mandouki 7.2
- 17A. Camara 7.7
- 10I. Kebbal ⚽ ▼ 90' 8.5
- 38A. Jabbari ⚽ 7.2
- 12N. Dicko ▼ 86' 6.0
Dự bị 7
- 4V. Marchetti ▲ 65' 6.7
- 20J. López ▲ 86' 6.7
- 2T. Ollila ▲ 86' 6.6
- 6P. Lasne ▲ 90'
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 90'
- 15T. Kolodziejczak
- 40I. Filipović
- 30Y. Fofana 7.3
- 2Y. Valery 6.0
- 25A. Bamba 6.3
- 21J. Lefort 6.5
- 26F. Hanin 6.7
- 10H. Abdelli 7.2
- 12Z. Ould Khaled ▼ 61' 6.9
- 17J. Kalumba ▼ 56' 6.5
- 15P. Capelle ⚽ ▼ 80' 7.0
- 28F. El Melali ⇢ ▼ 80' 7.9
- 9L. Diony 6.5
Dự bị 7
- 27L. Rao-Lisoa ▲ 56' 6.0
- 19E. Lepaul ▲ 61' 6.3
- 23A. Hunou ▲ 80' 6.5
- 14Y. Belkhdim ▲ 80' 4.2
- 7I. Niané
- 22C. Hountondji
- 16M. Zinga
Thống kê
02⚑3
⚑800
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm10
7Trúng đích4
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc8
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua5
468Chuyền bóng380
402Chuyền chính xác317
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
63Ghi được67
54Thủng lưới53
1.34Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai35