Paris Saint-Germain
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

Paris Saint-Germain vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 1, hòa 1, Angers SCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Stade Charléty, Paris
Phong độ
LDWWD Paris Saint-Germain
WLWLD Angers SCO
  1. 25' Timothée Kolodziejczak
  2. HT0-0
  3. 60' M. Lopez V. Marchetti
  4. 60' W. Geubbels J. Krasso
  5. 60' L. Koleosho A. Gory
  6. 60' P. Peter S. Cherif
  7. 61' B. van den Boomen H. Djibirin
  8. 61' J. Allevinah A. Sbai
  9. 67' Haris Belkebla
  10. 74' J. Ikone I. Kebbal
  11. 87' M. Munetsi A. Camara
  12. 87' F. Hanin J. Ekomie
  13. 87' L. Raolisoa Y. Belkhdim
  14. FT0-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Antoine Kombouare
  1. 35K. Trapp 7.2
  2. 14H. Traore 6.3
  3. 5M. Mbow 7.3
  4. 15T. Kolodziejczak 7.3
  5. 6Otavio 7.6
  6. 19N. Sangui 6.3
  7. 10I. Kebbal ▼ 74' 6.6
  8. 4V. Marchetti ▼ 60' 6.6
  9. 17A. Camara ▼ 87' 7.5
  10. 7A. Gory ▼ 60' 6.7
  11. 11J. Krasso ▼ 60' 6.6

Dự bị 9

  1. 16O. Nkambadio
  2. 2T. Ollila
  3. 21M. Lopez ▲ 60' 7.5
  4. 18M. Munetsi ▲ 87' 6.7
  5. 93J. Ikone ▲ 74' 6.6
  6. 13M. Cafaro
  7. 9W. Geubbels ▲ 60' 6.7
  8. 24L. Koleosho ▲ 60' 6.3
  9. 27M. Simon
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 12H. Koffi 6.6
  2. 2C. Arcus 7.2
  3. 4O. Camara 7.0
  4. 21J. Lefort 7.2
  5. 3J. Ekomie ▼ 87' 6.9
  6. 14Y. Belkhdim ▼ 87' 6.5
  7. 93H. Belkebla 6.9
  8. 31H. Djibirin ▼ 61' 6.6
  9. 6L. Mouton 6.7
  10. 7A. Sbai ▼ 61' 6.7
  11. 11S. Cherif ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 16M. Zinga
  2. 26F. Hanin ▲ 87' 6.6
  3. 24E. Biumla
  4. 15P. Capelle
  5. 5M. Courcoul
  6. 8B. van den Boomen ▲ 61' 7.2
  7. 27L. Raolisoa ▲ 87' 6.7
  8. 18J. Allevinah ▲ 61' 6.7
  9. 35P. Peter ▲ 60' 6.3

Thống kê

012
110
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm7
1Trúng đích1
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
2Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
624Chuyền bóng365
545Chuyền chính xác287
87%Chính xác chuyền79%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
56Ghi được33
55Thủng lưới49
1.47Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu