Angers SCO vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 2-0 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Phong độ
- WLWLD Angers SCO
- LDWWD Paris Saint-Germain
- 31' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ P. Hamel
- 33' L. Diony · I. Niane 1-0
- 35' Adama Camara
- 45' Lamine Diaby-Fadiga
- HT1-0
- 62' Himad Abdelli
- 64' ▲ B. Mendy ▼ J. Lopy
- 66' ▲ J. López ▼ A. Camara
- 66' ▲ A. Gory ▼ J. Gaudin
- 72' ▲ J. Bahoya ▼ L. Diony
- 81' ▲ F. El Melali ▼ L. Rao-Lisoa
- 82' ▲ Y. Demoncy ▼ C. Mandouki
- 82' ▲ L. Gueye ▼ K. Dabila
- 90'+4 J. Bahoya · F. El Melali 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30Y. Fofana 7.5
- 94Y. Valery 7.2
- 25A. Bamba 7.2
- 22C. Hountondji 7.3
- 21J. Lefort 7.3
- 27L. Rao-Lisoa ▼ 81' 6.5
- 8J. Lopy ▼ 64' 6.9
- 15P. Capelle 6.9
- 10H. Abdelli 7.5
- 7I. Niane ⇢ 7.2
- 9L. Diony ⚽ ▼ 72' 7.0
Dự bị 7
- 2B. Mendy ▲ 64' 7.2
- 24J. Bahoya ⚽ ▲ 72' 7.2
- 28F. El Melali ▲ 81' 7.2
- 29O. Camara
- 16M. Zinga
- 17J. Kalumba
- 23A. Hunou
- 40I. Filipović 6.2
- 13K. Dabila ▼ 82' 6.6
- 31S. Chergui 6.5
- 5M. Mbow 7.3
- 22S. Alakouch 6.7
- 14C. Mandouki ▼ 82' 6.7
- 18L. Doucet 7.0
- 27J. Gaudin ▼ 66' 6.3
- 17A. Camara ▼ 66' 7.2
- 10I. Kebbal 7.2
- 29P. Hamel ▼ 31' 6.6
Dự bị 7
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 31' 6.3
- 20J. López ▲ 66' 6.7
- 7A. Gory ▲ 66' 6.9
- 8Y. Demoncy ▲ 82' 6.5
- 26L. Gueye ▲ 82' 6.3
- 16O. Nkambadio
- 25Y. Koré
Thống kê
01⚑5
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
427Chuyền bóng487
370Chuyền chính xác419
87%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
67Ghi được63
53Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai39