Angers SCO vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-0 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Phong độ
- WLWLD Angers SCO
- LDWWD Paris Saint-Germain
- 9' E. Lepaul · J. Lefort 1-0
- 10' Lohann Doucet
- 40' Yassin Belkhdim
- HT1-0
- 57' Louis Mouton
- 61' ▲ V. Marchetti ▼ L. Doucet
- 61' ▲ A. Gory ▼ J. Krasso
- 62' ▲ L. Machine ▼ S. Cherif
- 62' ▲ J. Allevinah ▼ L. Raolisoa
- 71' ▲ J. Lopez ▼ P. Hamel
- 72' ▲ J. Ekomie ▼ F. Hanin
- 72' ▲ M. Cafaro ▼ M. Simon
- 85' ▲ M. Courcoul ▼ Y. Belkhdim
- 85' ▲ P. Peter ▼ E. Lepaul
- 85' ▲ N. Dicko ▼ T. Kolodziejczak
- 90'+3 Carlens Arcus
- FT1-0
Đội hình
- 16H. Koffi 9.5
- 2C. Arcus 7.5
- 4O. Camara 7.2
- 21J. Lefort ⇢ 7.2
- 27L. Raolisoa ▼ 62' 6.6
- 93H. Belkebla 6.9
- 14Y. Belkhdim ▼ 85' 7.2
- 26F. Hanin ▼ 72' 6.6
- 6L. Mouton 6.2
- 11S. Cherif ▼ 62' 6.3
- 19E. Lepaul ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 9
- 40O. Pona
- 3J. Ekomie ▲ 72' 6.9
- 25A. Bamba
- 24E. Biumla
- 15P. Capelle
- 5M. Courcoul ▲ 85' 6.6
- 34L. Machine ▲ 62' 6.2
- 35P. Peter ▲ 85' 6.7
- 18J. Allevinah ▲ 62' 6.9
- 16O. Nkambadio 6.3
- 31S. Chergui 6.9
- 5M. Mbow 7.6
- 15T. Kolodziejczak ▼ 85' 6.2
- 19N. Sangui 6.6
- 10I. Kebbal 6.9
- 8L. Doucet ▼ 61' 6.3
- 21M. Lopez 7.3
- 27M. Simon ▼ 72' 6.2
- 11J. Krasso ▼ 61' 6.3
- 29P. Hamel ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 1R. Riou
- 25Y. Kore
- 2T. Ollila
- 4V. Marchetti ▲ 61' 6.6
- 13M. Cafaro ▲ 72' 6.7
- 17A. Camara
- 20J. Lopez ▲ 71' 6.2
- 12N. Dicko ▲ 85' 6.5
- 7A. Gory ▲ 61' 6.7
Thống kê
12⚑3
⚑710
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm17
2Trúng đích7
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị3
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
-0.60Bàn thắng ngăn chặn-0.60
277Chuyền bóng589
206Chuyền chính xác531
74%Chính xác chuyền90%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
33Ghi được56
49Thủng lưới55
0.85Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai29