Grenoble Foot 38 vs Rodez AF
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 1-1 Rodez AF tại Ligue 2, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 4, hòa 2, Rodez AF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 36
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Trọng tài
- A. Perreau Niel
- Phong độ
- LDLWL Grenoble Foot 38
- WLWDL Rodez AF
- 17' 0-1 K. Corredor · A. Valério
- 34' B. Isola · M. Phaëton 1-1
- HT1-1
- 65' ▲ L. Buadés ▼ L. Torres
- 69' ▲ J. Tell ▼ A. Sbaï
- 70' ▲ J. Jeno ▼ A. Ngando
- 72' ▲ R. Boissier ▼ L. Rajot
- 72' ▲ C. Dépres ▼ S. Soumano
- 74' Arial Mendy
- 80' ▲ Joseph Mendes ▼ A. Valério
- 80' ▲ A. Pembélé ▼ M. Senaya
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Maubleu 7.0
- 39M. Tourraine 7.0
- 5A. Monfray 7.7
- 66M. Diarra 7.3
- 77A. Mendy 6.9
- 34B. Isola ⚽ 7.3
- 23A. Ngando ▼ 70' 6.6
- 8J. Bénet 7.2
- 7M. Phaëton ⇢ 7.3
- 28P. Ba 6.6
- 11A. Sbaï ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 97J. Tell ▲ 69' 6.9
- 15J. Jeno ▲ 70' 6.7
- 35O. Inikurogha
- 21A. Tchaptchet
- 80J. Correa
- 29G. Paquiez
- 13M. Diop
- 16L. Mpasi 6.6
- 14B. Danger 6.5
- 2É. Vandenabeele 7.7
- 15S. Raux-Yao 6.6
- 20M. Senaya ▼ 80' 7.5
- 26W. Younoussa 7.0
- 18A. Valério ⇢ ▼ 80' 6.9
- 8L. Rajot ▼ 72' 6.5
- 29L. Torres ▼ 65' 6.5
- 35S. Soumano ▼ 72' 6.9
- 12K. Corredor ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 19L. Buadés ▲ 65' 6.9
- 6R. Boissier ▲ 72' 6.9
- 25C. Dépres ▲ 72' 6.3
- 11Joseph Mendes ▲ 80' 6.3
- 24A. Pembélé ▲ 80' 6.3
- 23N. Kutateladze
- 1S. Cibois
Thống kê
01⚑4
⚑600
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm9
4Trúng đích5
9Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
684Chuyền bóng320
619Chuyền chính xác246
90%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
51Trận đấu51
50Ghi được50
48Thủng lưới68
0.98Bàn thắng mỗi trận0.98
21Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai31