AJ Auxerre
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Angers SCO

AJ Auxerre vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 3-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 1, Angers SCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
WWLWL Angers SCO
  1. 12' S. Mara 1-0
  2. 45'+2 Amine Sbai
  3. 45'+1 Amine Sbai
  4. 45'+2 Amine Sbai
  5. HT1-0
  6. 49' Bryan Okoh
  7. 49' Branco Van den Boomen
  8. 53' Pierrick Capelle
  9. 61' S. Mara · L. Sinayoko 2-0
  10. 62' G. Koyalipou P. Peter
  11. 62' L. Mouton P. Capelle
  12. 67' L. Sinayoko · S. Mara 3-0
  13. 68' Lassine Sinayoko
  14. 71' L. Machine M. Louer
  15. 75' Jordan Lefort
  16. 77' 3-1 G. Koyalipou11m
  17. 78' C. Akpa G. Mensah
  18. 79' J. Casimir N. Ahamada
  19. 79' L. Coulibaly S. Mara
  20. 86' F. Hanin B. van den Boomen
  21. 86' C. Arcus L. Raolisoa
  22. 87' A. Diousse K. Danois
  23. 90'+6 Carlens Arcus
  24. 90'+5 M. Cissokho D. Namaso
  25. FT3-1

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Christophe Pelissier
  1. 40T. De Percin
  2. 27L. Sy
  3. 20S. Diomande
  4. 24B. Okoh
  5. 14G. Mensah▼ 78'
  6. 8N. Ahamada▼ 79'
  7. 42E. Owusu
  8. 5K. Danois▼ 87'
  9. 10L. Sinayoko
  10. 9S. Mara▼ 79'
  11. 19D. Namaso▼ 90'

Dự bị 9

  1. 30T. Negrel
  2. 18A. Diousse▲ 87'
  3. 4F. Sierralta
  4. 7J. Casimir▲ 79'
  5. 21L. Coulibaly▲ 79'
  6. 92C. Akpa▲ 78'
  7. 29M. Senaya
  8. 13T. Siwe
  9. 44M. Cissokho▲ 90'
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 12H. Koffi
  2. 20M. Louer▼ 71'
  3. 4O. Camara
  4. 21J. Lefort
  5. 3J. Ekomie
  6. 93H. Belkebla
  7. 8B. van den Boomen▼ 86'
  8. 27L. Raolisoa▼ 86'
  9. 15P. Capelle▼ 62'
  10. 7A. Sbai
  11. 35P. Peter▼ 62'

Dự bị 9

  1. 16M. Zinga
  2. 25A. Bamba
  3. 9G. Koyalipou▲ 62'
  4. 23D. Sinate
  5. 26F. Hanin▲ 86'
  6. 2C. Arcus▲ 86'
  7. 6L. Mouton▲ 62'
  8. 36L. Machine▲ 71'
  9. 42M. Gernigon

Thống kê

024
641
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm9
10Trúng đích3
6Chệch đích5
3Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị0
12Phạm lỗi2
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
507Chuyền bóng387
87%Chính xác chuyền84%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
39Ghi được33
52Thủng lưới49
1.03Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu