AJ Auxerre
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

AJ Auxerre vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 1, Angers SCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
WWLWL Angers SCO
  1. 26' Elisha Owusu
  2. 33' Carlens Arcus
  3. HT0-0
  4. 50' Gideon Mensah
  5. 66' R. Raveloson K. Danois
  6. 66' T. Bair L. Sinayoko
  7. 72' E. Lepaul J. Allevinah
  8. 72' L. Raolisoa C. Arcus
  9. 77' B. Dieng I. Niane
  10. 77' Y. Belkhdim J. Aholou
  11. 78' A. Onaiwu G. Perrin
  12. 84' Rayan Raveloson
  13. 90'+4 Hamed Junior Traorè
  14. 90'+3 H. Traoré · K. Hoever 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 16D. Léon
  2. 3G. Osho
  3. 4Jubal
  4. 92C. Akpa
  5. 23K. Hoever
  6. 42E. Owusu
  7. 27K. Danois▼ 66'
  8. 14G. Mensah
  9. 10G. Perrin▼ 78'
  10. 25H. Traoré
  11. 17L. Sinayoko▼ 66'

Dự bị 9

  1. 97R. Raveloson▲ 66'
  2. 9T. Bair▲ 66'
  3. 45A. Onaiwu▲ 78'
  4. 20S. Diomandé
  5. 40T. De Percin
  6. 19F. Ayé
  7. 18A. Dioussé
  8. 11E. Maddy
  9. 26P. Joly
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana
  2. 2C. Arcus▼ 72'
  3. 25A. Bamba
  4. 21J. Lefort
  5. 26F. Hanin
  6. 93H. Belkebla
  7. 6J. Aholou▼ 77'
  8. 18J. Allevinah▼ 72'
  9. 10H. Abdelli
  10. 28F. El Melali
  11. 7I. Niane▼ 77'

Dự bị 9

  1. 19E. Lepaul▲ 72'
  2. 27L. Raolisoa▲ 72'
  3. 99B. Dieng▲ 77'
  4. 14Y. Belkhdim▲ 77'
  5. 16M. Zinga
  6. 12Z. Ould Khaled
  7. 15P. Capelle
  8. 8J. Lopy
  9. 3J. Ekomié

Thống kê

042
210
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm10
6Trúng đích5
3Chệch đích3
1Bị chặn2
2Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
5Cứu thua5
455Chuyền bóng493
82%Chính xác chuyền83%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
55Ghi được45
56Thủng lưới65
1.41Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu