OGC Nice
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AJ Auxerre

OGC Nice vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-1 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 4, AJ Auxerre thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
B. Dechepy
Phong độ
DDDLD OGC Nice
DWLLL AJ Auxerre
  1. 34' B. Bouanani S. Diop
  2. 36' 0-1 G. Hein · M. Abline
  3. 40' Akim Zedadka
  4. 45'+1 G. Laborde · J. Lotomba 1-1
  5. HT1-1
  6. 63' G. Perrin S. Dembélé
  7. 63' Y. M'Changama H. Massengo
  8. 64' L. Sinayoko G. Hein
  9. 69' B. Brahimi G. Laborde
  10. 75' M. Niang M. Abline
  11. 78' R. Barkley P. Rosario
  12. 79' R. Belahyane T. Moffi
  13. FT1-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Digard
  1. 1K. Schmeichel 6.5
  2. 23J. Lotomba 7.5
  3. 25J. Todibo 7.2
  4. 4Dante 6.9
  5. 40A. Amraoui 6.6
  6. 28H. Boudaoui 7.2
  7. 8P. Rosario ▼ 78' 7.2
  8. 19K. Thuram 7.7
  9. 24G. Laborde ▼ 69' 7.2
  10. 9T. Moffi ▼ 79' 6.3
  11. 10S. Diop ▼ 34' 6.6

Dự bị 9

  1. 35B. Bouanani ▲ 34' 7.2
  2. 14B. Brahimi ▲ 69' 6.6
  3. 11R. Barkley ▲ 78' 6.3
  4. 37R. Belahyane ▲ 79' 6.7
  5. 20Y. Atal
  6. 55Y. Ndayishimiye
  7. 90M. Bułka
  8. 21A. Beka Beka
  9. 42M. Viti
AJ Auxerre Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 1I. Radu 7.5
  2. 97R. Raveloson 7.0
  3. 4Jubal 7.0
  4. 95S. Touré 6.9
  5. 13A. Zedadka 6.2
  6. 80H. Massengo ▼ 63' 6.5
  7. 12B. Touré 6.2
  8. 14G. Mensah 7.2
  9. 7G. Hein ▼ 64' 7.0
  10. 77S. Dembélé ▼ 63' 6.6
  11. 19M. Abline ▼ 75' 7.0

Dự bị 9

  1. 10G. Perrin ▲ 63' 6.2
  2. 6Y. M'Changama ▲ 63' 6.2
  3. 17L. Sinayoko ▲ 64' 6.7
  4. 11M. Niang ▲ 75' 6.3
  5. 29M. Autret
  6. 16D. Léon
  7. 35K. Danois
  8. 27J. Jeanvier
  9. 24K. Boto

Thống kê

008
010
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm3
5Trúng đích1
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
8Phạt góc0
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
603Chuyền bóng338
527Chuyền chính xác259
87%Chính xác chuyền77%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

So sánh

59Trận đấu52
73Ghi được64
63Thủng lưới85
1.24Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu