AJ Auxerre
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
OGC Nice

AJ Auxerre vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 4, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
DDDLD OGC Nice
  1. 20' 0-1 A. Delort · K. Thuram
  2. 40' N. Pépé A. Delort
  3. 42' Nuno da Costa · M. Autret 1-1
  4. HT1-1
  5. 64' A. Ramsey K. Thuram
  6. 72' M. Niang H. Sakhi
  7. 79' G. Perrin Nuno da Costa
  8. 84' A. Mendy J. Lotomba
  9. 84' A. Beka Beka M. Lemina
  10. 87' G. Hein M. Autret
  11. 87' R. Dugimont L. Sinayoko
  12. FT1-1

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Padovani
  1. 23B. Costil 6.7
  2. 26P. Joly 6.5
  3. 4Jubal 7.0
  4. 27J. Jeanvier 6.9
  5. 3Q. Bernard 6.9
  6. 12B. Touré 6.5
  7. 97R. Raveloson 6.9
  8. 17L. Sinayoko ▼ 87' 7.3
  9. 29M. Autret ▼ 87' 7.3
  10. 22H. Sakhi ▼ 72' 6.6
  11. 9Nuno da Costa ▼ 79' 7.3

Dự bị 9

  1. 11M. Niang ▲ 72' 6.9
  2. 10G. Perrin ▲ 79' 6.3
  3. 7G. Hein ▲ 87'
  4. 21R. Dugimont ▲ 87'
  5. 16D. Léon
  6. 20A. Coeff
  7. 14G. Mensah
  8. 24K. Boto
  9. 32D. Bain
OGC Nice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Favre
  1. 1K. Schmeichel 6.6
  2. 8P. Rosario 6.3
  3. 25J. Todibo 7.0
  4. 42M. Viti 6.6
  5. 23J. Lotomba ▼ 84' 7.3
  6. 19K. Thuram ▼ 64' 7.2
  7. 99M. Lemina ▼ 84' 7.5
  8. 11R. Barkley 7.0
  9. 26M. Bard 6.9
  10. 7A. Delort ▼ 40' 7.2
  11. 24G. Laborde 6.5

Dự bị 9

  1. 29N. Pépé ▲ 40' 7.2
  2. 16A. Ramsey ▲ 64' 6.7
  3. 33A. Mendy ▲ 84' 6.6
  4. 21A. Beka Beka ▲ 84' 7.0
  5. 77T. Boulhendi
  6. 14B. Brahimi
  7. 5M. Sørensen
  8. 18R. Ilie
  9. 15J. Bryan

Thống kê

002
600
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm9
3Trúng đích2
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi3
1Cứu thua2
434Chuyền bóng538
348Chuyền chính xác449
80%Chính xác chuyền83%

So sánh

52Trận đấu59
64Ghi được73
85Thủng lưới63
1.23Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu