OGC Nice vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 3-1 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 2, hòa 2, AJ Auxerre thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- DWLLL AJ Auxerre
- 3' J. Boga · T. Louchet 1-0
- 21' 1-1 L. Sinayoko · I. Osman
- 24' C. Akpaphản lưới 2-1
- 34' Isak Jansson
- 41' Francisco Sierralta
- 45'+1 Donovan Léon
- 45'+3 Donovan Léon
- 45'+5 ▲ T. De Percin ▼ G. Osho
- HT2-1
- 48' Marvin Senaya
- 60' Kojo Peprah Oppong
- 62' ▲ D. Namaso ▼ I. Osman
- 63' ▲ S. Diop ▼ I. Jansson
- 63' ▲ P. Rosario ▼ S. Abdul Samed
- 73' ▲ B. Bouanani ▼ J. Boga
- 73' ▲ T. Moffi ▼ Kevin
- 73' ▲ L. Coulibaly ▼ L. Sinayoko
- 73' ▲ F. Oppegard ▼ G. Mensah
- 73' ▲ L. Sy ▼ M. Senaya
- 76' T. Moffi · T. Louchet 3-1
- 90'+1 ▲ H. Koutoune ▼ T. Louchet
- FT3-1
Đội hình
- 80Y. Diouf
- 33A. Mendy
- 28J. Bah
- 37K. Peprah
- 20T. Louchet▼ 90'
- 6H. Boudaoui
- 99S. Abdul Samed▼ 63'
- 26M. Bard
- 21I. Jansson▼ 63'
- 7J. Boga▼ 73'
- 90Kevin▼ 73'
Dự bị 9
- 39D. Coulibaly
- 49B. Nguene
- 36H. Koutoune▲ 90'
- 31M. Dupe
- 10S. Diop▲ 63'
- 19B. Bouanani▲ 73'
- 14B. Brahimi
- 9T. Moffi▲ 73'
- 8P. Rosario▲ 63'
- 16D. Leon
- 3G. Osho▼ 45'
- 4F. Sierralta
- 92C. Akpa
- 29M. Senaya▼ 73'
- 42E. Owusu
- 5K. Danois
- 14G. Mensah▼ 73'
- 7J. Casimir
- 10L. Sinayoko▼ 73'
- 23I. Osman▼ 62'
Dự bị 9
- 34R. Matondo
- 9T. Bair
- 21L. Coulibaly▲ 73'
- 22F. Oppegard▲ 73'
- 19D. Namaso▲ 62'
- 40T. De Percin▲ 45'
- 27L. Sy▲ 73'
- 18A. Diousse
- 6S. Agouzoul
Thống kê
02⚑5
⚑421
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm12
6Trúng đích8
9Chệch đích2
1Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua4
478Chuyền bóng389
87%Chính xác chuyền79%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu38
53Ghi được39
81Thủng lưới52
1.1Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai19