AJ Auxerre
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
OGC Nice

AJ Auxerre vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 2-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 2, OGC Nice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
DDDLD OGC Nice
  1. 9' 0-1 S. Diop
  2. 13' C. Akpa B. Okoh
  3. 27' S. Mara 1-1
  4. HT1-1
  5. 59' A. Abdi M. Bard
  6. 59' T. Louchet S. Abdul Samed
  7. 70' L. Sinayoko · N. Ahamada 2-1
  8. 71' M. Senaya L. Sy
  9. 76' Kevin M. Sanson
  10. 76' E. Wahi M. Cho
  11. 81' I. Jansson S. Diop
  12. 86' J. Casimir S. Mara
  13. 86' L. Coulibaly D. Namaso
  14. 90'+5 Josué Casimir
  15. FT2-1

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Christophe Pelissier
  1. 16D. Leon
  2. 27L. Sy▼ 71'
  3. 20S. Diomande
  4. 24B. Okoh▼ 13'
  5. 14G. Mensah
  6. 8N. Ahamada
  7. 42E. Owusu
  8. 5K. Danois
  9. 10L. Sinayoko
  10. 9S. Mara▼ 86'
  11. 19D. Namaso▼ 86'

Dự bị 9

  1. 40T. De Percin
  2. 18A. Diousse
  3. 4F. Sierralta
  4. 7J. Casimir▲ 86'
  5. 21L. Coulibaly▲ 86'
  6. 92C. Akpa▲ 13'
  7. 29M. Senaya▲ 71'
  8. 13T. Siwe
  9. 44M. Cissokho
OGC Nice Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Claude Puel
  1. 80Y. Diouf
  2. 92J. Clauss
  3. 33A. Mendy
  4. 28J. Bah
  5. 37K. Peprah
  6. 26M. Bard▼ 59'
  7. 8M. Sanson▼ 76'
  8. 99S. Abdul Samed▼ 59'
  9. 6H. Boudaoui
  10. 10S. Diop▼ 81'
  11. 25M. Cho▼ 76'

Dự bị 9

  1. 31M. Dupe
  2. 4Dante
  3. 2A. Abdi▲ 59'
  4. 24C. Vanhoutte
  5. 32K. Boudache
  6. 21I. Jansson▲ 81'
  7. 90Kevin▲ 76'
  8. 11E. Wahi▲ 76'
  9. 20T. Louchet▲ 59'

Thống kê

0110
100
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm10
4Trúng đích6
5Chệch đích2
3Bị chặn2
10Phạt góc1
0Việt vị2
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
451Chuyền bóng429
79%Chính xác chuyền78%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu48
39Ghi được53
52Thủng lưới81
1.03Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu