Olympique de Marseille W vs FC Nantes W
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille W 0-2 FC Nantes W tại Feminine Division 1, 22 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Paul Le Cesne, Marseille
- Phong độ
- LWLWW Olympique de Marseille W
- DDLLD FC Nantes W
- 2' Marie-Charlotte Leger
- 11' Caitlin Cosme
- 21' 0-1 L. Khelifi
- HT0-1
- 48' 0-2 A. Toloba · J. Machart-Rabanne
- 55' Salomé Elisor
- 63' ▲ A. Paprzycki ▼ J. Perret
- 63' ▲ S. Compaore ▼ M. Leger
- 67' ▲ J. Mossard ▼ Z. van de Ven
- 72' Lea Khelifi
- 73' ▲ I. Saoud ▼ L. Khelifi
- 74' ▲ I. Kbida ▼ J. Brown
- 85' ▲ C. Robillard ▼ A. Toloba
- 90'+1 ▲ R. Couasnon ▼ J. Cyraniak
- 90' ▲ S. Magalhaes ▼ M. Le Mouel
- FT0-2
Đội hình
- 30M. Shore 7.2
- 7T. Laplacette 6.3
- 15N. Blanchard 6.3
- 55M. Carro 6.5
- 24J. Cyraniak ▼ 90' 6.0
- 88S. Elisor 6.5
- 18M. Leger ▼ 63' 6.2
- 8M. Le Mouel ▼ 90' 6.5
- 14J. Perret ▼ 63' 6.3
- 11J. Brown ▼ 74' 7.2
- 9M. Bourdieu 6.3
Dự bị 7
- 1M. Sieber
- 20I. Kbida ▲ 74' 6.3
- 22R. Couasnon ▲ 90'
- 6A. Paprzycki ▲ 63' 6.7
- 2M. Alvarez
- 34S. Compaore ▲ 63' 6.9
- 31S. Magalhaes ▲ 90'
- 1E. Burns 7.3
- 27N. Rodrigues 7.3
- 5J. Pasquereau 7.6
- 3C. Cosme 7.3
- 17J. Machart-Rabanne ⇢ 7.3
- 28J. Swierot 6.3
- 18M. Bethi 7.6
- 21L. Fleury 6.9
- 15Z. van de Ven ▼ 67' 6.3
- 77A. Toloba ⚽ ▼ 85' 7.9
- 26L. Khelifi ⚽ ▼ 73' 8.0
Dự bị 7
- 23K. Boklach
- 6M. Roelfsema
- 11R. Eloissaint
- 8J. Mossard ▲ 67' 6.2
- 10C. Robillard ▲ 85' 6.3
- 29E. Sumo
- 20I. Saoud ▲ 73' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑220
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm10
1Trúng đích3
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
324Chuyền bóng641
244Chuyền chính xác576
75%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
26Ghi được42
44Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai17