FC Nantes W
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Olympique de Marseille W

FC Nantes W vs Olympique de Marseille W

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes W 3-0 Olympique de Marseille W tại Feminine Division 1, 14 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 10
Phong độ
DDLLD FC Nantes W
LWLWW Olympique de Marseille W
  1. 23' L. Calba 1-0
  2. 31' A. Toloba · L. Fleury 2-0
  3. 33' M. Bethi · J. Swierot 3-0
  4. 39' Laura Bourgouin
  5. HT3-0
  6. 46' N. Bamenga S. Elisor
  7. 46' I. Kbida R. Khezami
  8. 46' J. Perret L. Bourgouin
  9. 67' J. Mossard L. Khelifi
  10. 67' C. Robillard L. Calba
  11. 73' Julie Pasquereau
  12. 73' Mathilde Bourdieu
  13. 76' R. Eloissaint I. Saoud
  14. 76' J. Machart-Rabanne A. Toloba
  15. 76' D. Scannapieco M. Bourdieu
  16. 89' C. Cosme M. Bethi
  17. FT3-0

Đội hình

FC Nantes W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nicolas Chabot
  1. 1E. Burns 8.2
  2. 27N. Rodrigues 7.2
  3. 5J. Pasquereau 6.9
  4. 4M. Cosson 7.3
  5. 20I. Saoud ▼ 76' 7.0
  6. 26L. Khelifi ▼ 67' 7.0
  7. 28J. Swierot 8.3
  8. 18M. Bethi ▼ 89' 8.3
  9. 21L. Fleury 7.0
  10. 77A. Toloba ▼ 76' 6.9
  11. 9L. Calba ▼ 67' 7.5

Dự bị 7

  1. 3C. Cosme ▲ 89'
  2. 11R. Eloissaint ▲ 76' 6.5
  3. 8J. Mossard ▲ 67' 7.2
  4. 17J. Machart-Rabanne ▲ 76' 6.7
  5. 10C. Robillard ▲ 67' 7.0
  6. 30M. Rogan
  7. 23K. Boklach
Olympique de Marseille W Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Frédéric Gonçalves
  1. 30M. Shore 5.9
  2. 7T. Laplacette 6.3
  3. 15N. Blanchard 6.0
  4. 55M. Carro 5.6
  5. 12R. Khezami ▼ 46' 6.0
  6. 8M. Le Mouel 6.3
  7. 17L. Bourgouin ▼ 46' 6.2
  8. 77M. Herrera Monge 6.7
  9. 88S. Elisor ▼ 46' 6.0
  10. 11J. Brown 6.9
  11. 9M. Bourdieu ▼ 76' 6.2

Dự bị 7

  1. 16E. Gautier
  2. 4T. Joseph
  3. 10N. Bamenga ▲ 46' 6.7
  4. 20I. Kbida ▲ 46' 6.6
  5. 5M. Moryl
  6. 14J. Perret ▲ 46' 7.0
  7. 24D. Scannapieco ▲ 76' 6.3

Thống kê

012
420
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm10
7Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
568Chuyền bóng364
496Chuyền chính xác260
87%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
42Ghi được26
42Thủng lưới44
1.83Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu