FC Fleury 91 W vs RC Strasbourg Alsace W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 3-1 RC Strasbourg Alsace W tại Feminine Division 1, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 3, hòa 1, RC Strasbourg Alsace W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Terrain Walter Felder, Fleury Merogis
- Phong độ
- LWLDL FC Fleury 91 W
- DLLLW RC Strasbourg Alsace W
- 39' C. Fernandes 1-0
- HT1-0
- 65' ▲ F. Pinto ▼ M. Hoeltzel
- 65' ▲ A. Crnogorcevic ▼ M. Traore
- 65' ▲ A. Barrett ▼ A. Beche
- 71' 1-1 A. Barrett · A. Crnogorcevic
- 76' ▲ M. Agnew ▼ L. Hannequin
- 79' E. Laurent · C. Caputo 2-1
- 80' ▲ I. Moussa ▼ C. Fernandes
- 80' ▲ L. Ribadeira ▼ L. Cance
- 82' L. Ribadeira 3-1
- 87' ▲ E. Aigbogun ▼ G. Kazadi
- 89' ▲ C. Hoarau ▼ C. Caputo
- 90'+1 ▲ L. Etienne ▼ E. Laurent
- 90'+1 ▲ A. Claire ▼ S. Sundahl
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Picaud 8.7
- 4L. Goetsch 6.9
- 44H. Diaz 7.0
- 12C. Meffometou 6.6
- 20C. Fernandes ⚽ ▼ 80' 7.6
- 10A. Butel 6.2
- 19S. Sundahl ▼ 90' 6.5
- 25M. Martins 6.5
- 5L. Cance ▼ 80' 6.9
- 18C. Caputo ⇢ ▼ 89' 7.0
- 11E. Laurent ⚽ ▼ 90' 8.2
Dự bị 6
- 16E. Francart
- 29I. Moussa ▲ 80' 6.9
- 22L. Etienne ▲ 90'
- 17C. Hoarau ▲ 89'
- 32A. Claire ▲ 90'
- 9L. Ribadeira ⚽ ▲ 80' 7.3
- 1M. Wahl 6.0
- 12A. Beche ▼ 65' 6.3
- 18A. Chaney 6.2
- 5A. Tchakounte 6.6
- 21E. Bonet 6.2
- 27L. Hannequin ▼ 76' 5.7
- 6S. Enge 6.9
- 20M. Hoeltzel ▼ 65' 6.6
- 3G. Kazadi ▼ 87'
- 19I. Konan 6.3
- 80M. Traore ▼ 65' 6.9
Dự bị 7
- 77C. Perez
- 13F. Pinto ▲ 65' 6.5
- 23E. Aigbogun ▲ 87' 6.7
- 7M. Agnew ▲ 76' 6.7
- 11A. Crnogorcevic ▲ 65' 6.9
- 10A. Barrett ⚽ ▲ 65' 8.2
- 4B. Lourenco
Thống kê
00⚑2
⚑600
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm16
6Trúng đích7
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
6Cứu thua2
348Chuyền bóng510
252Chuyền chính xác419
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu21
24Ghi được23
21Thủng lưới38
1.14Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai9