RC Strasbourg Alsace W vs FC Fleury 91 W
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace W 0-2 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace W thắng 0, hòa 1, FC Fleury 91 W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Colmar Stadium, Colmar
- Phong độ
- LLLWL RC Strasbourg Alsace W
- WLDLD FC Fleury 91 W
- 18' 0-1 A. Traoré · S. Kassi
- 27' 0-2 F. Robert
- 39' Emma Loving
- HT0-2
- 46' ▲ M. Duporge ▼ E. Evels
- 49' Louis Batcheba
- 60' ▲ L. Azzaro ▼ E. Loving
- 60' ▲ C. Neller ▼ S. Enge
- 66' Morgane Duporge
- 69' ▲ Pilar Khoury ▼ K. Chapelle
- 77' Laurine Hannequin
- 77' ▲ P. Dechilly ▼ A. Béché
- 82' ▲ A. Fontaine ▼ B. Louis
- 82' ▲ J. Mazo ▼ S. Kassi
- 90' ▲ E. Badu ▼ E. Kamczyk
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Wahl 6.3
- 12A. Béché ▼ 77' 6.2
- 18A. Chaney 6.9
- 5A. Tchakounté 7.5
- 29E. Jézéquel 6.6
- 26F. Hoarau 6.2
- 17E. Evels ▼ 46' 6.3
- 6S. Enge ▼ 60' 6.7
- 8E. Loving ▼ 60' 6.5
- 27L. Hannequin 7.2
- 19K. Chapelle ▼ 69' 6.6
Dự bị 7
- 3M. Duporge ▲ 46' 6.6
- 10L. Azzaro ▲ 60' 7.0
- 22C. Neller ▲ 60' 6.6
- 7Pilar Khoury ▲ 69' 6.5
- 23P. Dechilly ▲ 77' 6.7
- 15M. Le Page
- 21É. Bonet
- 1C. Picaud 6.6
- 12C. Meffometou 7.5
- 15A. Bizet 7.3
- 28I. Jaurena 6.6
- 20C. Fernandes 6.9
- 10F. Robert 6.7
- 21M. Dafeur 6.6
- 2S. Kassi ⇢ ▼ 82' 7.0
- 8E. Kamczyk ▼ 90' 6.5
- 14A. Traoré ⚽ 7.9
- 27B. Louis ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 9A. Fontaine ▲ 82' 6.5
- 6J. Mazo ▲ 82' 6.7
- 17E. Badu ▲ 90'
- 19I. Konan
- 25Morgane Martins
- 5M. Diakité
- 16E. Francart
Thống kê
03⚑0
⚑510
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm9
2Trúng đích3
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
0Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi3
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
571Chuyền bóng403
456Chuyền chính xác295
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
22Ghi được40
39Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận1.82
5Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai24