Olympique de Marseille W vs Montpellier HSC W
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille W 1-2 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille W thắng 1, hòa 0, Montpellier HSC W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Roger Lebert, Marseille
- Phong độ
- LWLWW Olympique de Marseille W
- LWLWL Montpellier HSC W
- 1' 0-1 I. Kbidaphản lưới
- 29' ▲ L. Gstalter ▼ A. Clark
- 31' Lola Gstalter
- 37' ▲ J. Cyraniak ▼ I. Kbida
- 37' ▲ S. Cabezas ▼ M. Le Mouel
- 41' Nina Soufiya Ngueleu
- HT0-1
- 49' 0-2 J. Rouquet · N. Ngueleu
- 51' M. Bourdieu · M. Herrera Monge 1-2
- 60' ▲ N. Bamenga ▼ J. Perret
- 67' ▲ E. Palis ▼ C. Blanc
- 68' ▲ C. Chabod ▼ N. Ngueleu
- 73' Marie Levasseur
- 79' ▲ M. Leger ▼ T. Laplacette
- 81' Sintia Cabezas
- 90'+4 Celia Chabod
- 90'+6 ▲ J. Coquet ▼ S. Ouchene
- FT1-2
Đội hình
- 30M. Shore 6.2
- 7T. Laplacette ▼ 79' 7.0
- 15N. Blanchard 7.3
- 55M. Carro 6.9
- 20I. Kbida ▼ 37' 5.6
- 17L. Bourgouin 6.9
- 77M. Herrera Monge ⇢ 6.9
- 88S. Elisor 7.3
- 8M. Le Mouel ▼ 37' 6.5
- 14J. Perret ▼ 60' 6.3
- 9M. Bourdieu ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 1M. Sieber
- 18M. Leger ▲ 79' 6.5
- 10N. Bamenga ▲ 60' 6.7
- 24J. Cyraniak ▲ 37' 6.3
- 22R. Couasnon
- 19S. Cabezas ▲ 37' 6.2
- 2M. Alvarez
- 96C. N'Gazi 7.2
- 3M. Levasseur 6.7
- 12G. Gillard 6.5
- 18J. Rastocle 6.2
- 19C. Baylet 6.9
- 10A. Clark ▼ 29' 6.5
- 15C. Blanc ▼ 67' 6.6
- 4M. Torrent 6.7
- 11J. Rouquet ⚽ 7.2
- 8S. Ouchene ▼ 90' 6.3
- 21N. Ngueleu ⇢ ▼ 68' 6.3
Dự bị 7
- 40C. Yilmaz
- 17J. Coquet ▲ 90'
- 99R. Kadzere
- 9C. Chabod ▲ 68' 6.3
- 6E. Palis ▲ 67' 6.3
- 7Wurigumula
- 22L. Gstalter ▲ 29' 6.9
Thống kê
01⚑4
⚑340
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm3
6Trúng đích1
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Cứu thua5
459Chuyền bóng292
362Chuyền chính xác199
79%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
26Ghi được28
44Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai15