RC Strasbourg Alsace W
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Olympique de Marseille W

RC Strasbourg Alsace W vs Olympique de Marseille W

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace W 2-4 Olympique de Marseille W tại Feminine Division 1, 8 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 15
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LLLWL RC Strasbourg Alsace W
LWLWW Olympique de Marseille W
  1. 6' 0-1 M. Bourdieu · J. Perret
  2. 16' Annaëlle Tchakounté
  3. 18' 0-2 M. Bourdieu · M. Le Mouel
  4. 26' Naomie Bamenga
  5. 36' Mama Diop
  6. 43' C. Bensalem · L. Hannequin 1-2
  7. 44' Mathilde Bourdieu
  8. 45'+2 Celia Bensalem
  9. 45' 1-3 M. Bourdieu · M. Herrera Monge
  10. HT1-3
  11. 46' A. Barrett C. Bensalem
  12. 46' A. Beche I. Konan
  13. 46' M. Alvarez N. Blanchard
  14. 47' 1-4 M. Bourdieu11m
  15. 57' A. Barrett · A. Chaney 2-4
  16. 61' M. Leger M. Herrera Monge
  17. 61' I. Kbida N. Bamenga
  18. 61' R. Khezami J. Cyraniak
  19. 62' M. Hoeltzel A. Crnogorcevic
  20. 70' Marie-Charlotte Leger
  21. 76' M. Agnew G. Kazadi
  22. 77' Sierra Enge
  23. 77' S. Elisor
  24. FT2-4

Đội hình

RC Strasbourg Alsace W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Vincent Nogueira
  1. 1M. Wahl 6.6
  2. 5A. Tchakounte 3.0
  3. 18A. Chaney 6.7
  4. 21E. Bonet 6.3
  5. 11A. Crnogorcevic ▼ 62' 6.6
  6. 27L. Hannequin 7.6
  7. 6S. Enge 6.3
  8. 17C. Bensalem ▼ 46' 7.0
  9. 3G. Kazadi ▼ 76'
  10. 9M. Diop 6.6
  11. 19I. Konan ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 77C. Perez
  2. 23E. Aigbogun
  3. 7M. Agnew ▲ 76' 6.3
  4. 10A. Barrett ▲ 46' 7.3
  5. 12A. Beche ▲ 46' 7.3
  6. 20M. Hoeltzel ▲ 62' 6.7
  7. 4B. Lourenco
Olympique de Marseille W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Frédéric Gonçalves
  1. 30M. Shore 6.9
  2. 7T. Laplacette 6.2
  3. 15N. Blanchard ▼ 46' 6.6
  4. 55M. Carro 6.7
  5. 24J. Cyraniak ▼ 61' 6.2
  6. 10N. Bamenga ▼ 61' 6.9
  7. 17L. Bourgouin 7.2
  8. 8M. Le Mouel 6.7
  9. 77M. Herrera Monge ▼ 61' 7.2
  10. 9M. Bourdieu ⚽4 10.0
  11. 14J. Perret 6.9

Dự bị 7

  1. 1M. Sieber
  2. 88S. Elisor ▲ 77' 6.6
  3. 18M. Leger ▲ 61' 7.0
  4. 20I. Kbida ▲ 61' 6.7
  5. 12R. Khezami ▲ 61' 6.9
  6. 5M. Moryl
  7. 2M. Alvarez ▲ 46' 6.6

Thống kê

131
630
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm19
4Trúng đích8
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
1Phạt góc6
2Việt vị4
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
450Chuyền bóng348
376Chuyền chính xác274
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu22
23Ghi được26
38Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu