Olympique de Marseille W vs RC Strasbourg Alsace W
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille W 0-0 RC Strasbourg Alsace W tại Feminine Division 1, 31 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Roger Lebert, Marseille
- Phong độ
- LWLWW Olympique de Marseille W
- LLLWL RC Strasbourg Alsace W
- 19' Grace Kazadi Ntambwe
- HT0-0
- 51' Mama Diop
- 66' ▲ J. Brown ▼ J. Perret
- 69' ▲ C. Bensalem ▼ M. Traore
- 70' ▲ A. Yeboah ▼ M. Diop
- 72' Ninon Blanchard
- 75' ▲ C. Mairot ▼ E. Aigbogun
- 75' ▲ M. Babou ▼ G. Kazadi
- 86' ▲ I. Konan ▼ L. Hannequin
- 90'+7 Tess Laplacette
- 90'+4 Marème Babou
- FT0-0
Đội hình
- 30M. Shore 6.9
- 7T. Laplacette 7.2
- 55M. Carro 7.0
- 15N. Blanchard 6.9
- 22R. Couasnon 7.0
- 14J. Perret ▼ 66' 6.9
- 77M. Herrera Monge 6.6
- 8M. Le Mouel 6.2
- 17L. Bourgouin 6.6
- 10N. Bamenga 6.7
- 9M. Bourdieu 6.5
Dự bị 7
- 96C. N'Gazi
- 5M. Moryl
- 11J. Brown ▲ 66' 6.5
- 12R. Khezami
- 18M. Leger
- 20I. Kbida
- 24D. Scannapieco
- 1M. Wahl 7.3
- 12A. Beche 7.0
- 21E. Bonet 7.3
- 13F. Pinto 7.9
- 23E. Aigbogun ▼ 75' 7.0
- 80M. Traore ▼ 69' 6.5
- 6S. Enge 7.9
- 3G. Kazadi ▼ 75'
- 27L. Hannequin ▼ 86' 6.3
- 9M. Diop ▼ 70' 6.0
- 20M. Hoeltzel 6.9
Dự bị 7
- 77C. Perez
- 15C. Mairot ▲ 75' 6.6
- 2M. Babou ▲ 75' 6.3
- 32S. Bouhouch
- 17C. Bensalem ▲ 69' 6.3
- 19I. Konan ▲ 86' 6.6
- 67A. Yeboah ▲ 70' 6.2
Thống kê
02⚑0
⚑230
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm10
3Trúng đích0
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
0Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Cứu thua3
312Chuyền bóng513
215Chuyền chính xác417
69%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu21
26Ghi được23
44Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai9