Dijon FCO W vs Olympique de Marseille W
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 1-1 Olympique de Marseille W tại Feminine Division 1, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 2, hòa 1, Olympique de Marseille W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Gaston-Gérard, Dijon
- Phong độ
- WWLLW Dijon FCO W
- LLWLW Olympique de Marseille W
- HT0-0
- 46' ▲ M. Le Mouel ▼ M. Moryl
- 46' ▲ J. Brown ▼ J. Perret
- 48' Lina Gay
- 52' 0-1 L. Bourgouin
- 69' ▲ O. Domin ▼ L. Gay
- 77' ▲ M. Haelewyn ▼ G. Grzybowska
- 78' Ninon Blanchard
- 78' ▲ C. Ndzana ▼ A. Fontaine
- 86' ▲ D. Kopinska ▼ K. Taylor
- 89' ▲ R. Couasnon ▼ R. Khezami
- 90' D. Kopinska · C. Ndzana 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Talaslahti 6.9
- 3E. Siren 6.5
- 26K. Taylor ▼ 86' 6.3
- 28N. Carage 7.2
- 24M. Vairon 6.9
- 8L. Declercq 7.3
- 5G. Grzybowska ▼ 77' 6.5
- 20A. Fontaine ▼ 78' 6.9
- 6L. Gay ▼ 69' 6.9
- 10N. Krezyman 6.9
- 11M. Terchoun 5.9
Dự bị 7
- 30C. Verdier
- 7C. Ndzana ▲ 78' 7.0
- 4M. Haelewyn ▲ 77' 6.6
- 27J. Denizot
- 16O. Domin ▲ 69' 6.7
- 22C. Touiba
- 9D. Kopinska ⚽ ▲ 86' 7.3
- 30M. Shore 8.2
- 7T. Laplacette 7.3
- 15N. Blanchard 6.9
- 55M. Carro 7.2
- 12R. Khezami ▼ 89' 7.2
- 5M. Moryl ▼ 46' 6.9
- 77M. Herrera Monge 6.7
- 14J. Perret ▼ 46' 6.3
- 17L. Bourgouin ⚽ 8.9
- 10N. Bamenga 6.9
- 9M. Bourdieu 6.3
Dự bị 7
- 96C. N'Gazi
- 8M. Le Mouel ▲ 46' 6.3
- 11J. Brown ▲ 46' 6.5
- 18M. Leger
- 20I. Kbida
- 22R. Couasnon ▲ 89' 6.2
- 24D. Scannapieco
Thống kê
01⚑7
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm6
8Trúng đích3
3Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
460Chuyền bóng431
392Chuyền chính xác340
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
21Ghi được26
28Thủng lưới44
0.95Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai17