Dijon FCO W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique de Marseille W

Dijon FCO W vs Olympique de Marseille W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 1-0 Olympique de Marseille W tại Feminine Division 1, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 2, hòa 1, Olympique de Marseille W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Trọng tài
S. Benedetto
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
LLWLW Olympique de Marseille W
  1. 5' E. Bussaglia 1-0
  2. 40' J. Hamidou N. Coton-Pelagie
  3. HT1-0
  4. 54' O. Cuynet
  5. 65' O. Cuynet
  6. 65' O. Cuynet
  7. 71' S. Barbance R. Lavaud
  8. 80' C. Stephen T. Solanet
  9. 81' T. Laplacette
  10. 82' A. Blanc M. Coudon
  11. 87' Carol Baiana L. Bouillot
  12. 87' S. Huchet M. Salomon
  13. FT1-0

Đội hình

Dijon FCO W HLV: Y. Chandioux
  1. 16M. Chavas
  2. 5A. Awona
  3. 2A. Trevisan
  4. 29E. Bussaglia
  5. 17R. Lavaud ▼ 71'
  6. 14T. Solanet ▼ 80'
  7. 8L. Declercq
  8. 20E. Nakkach
  9. 4L. Goetsch
  10. 10O. Cuynet
  11. 9L. Bouillot ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 7S. Barbance ▲ 71'
  2. 13C. Stephen ▲ 80'
  3. 6Carol Baiana ▲ 87'
  4. 21E. Bonet
  5. 23P. Dechilly
  6. 30C. Pinel
  7. 22A. Chaney
Olympique de Marseille W HLV: C. Parra
  1. 1B. Joly
  2. 22T. Laplacette
  3. 4M. Antoine
  4. 7N. Coton-Pelagie ▼ 40'
  5. 20C. Pizzala
  6. 8M. Coudon ▼ 82'
  7. 9M. Salomon ▼ 87'
  8. 13S. Zahot
  9. 29E. Sumo
  10. 11C. Caputo
  11. 19N. Ali Nadjim

Dự bị 7

  1. 23J. Hamidou ▲ 40'
  2. 5A. Blanc ▲ 82'
  3. 27S. Huchet ▲ 87'
  4. 2S. Altunkulak
  5. 3A. Maetz
  6. 6C. Gherbi
  7. 30T. Fiordaliso

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
16 67 - 4 +63 44
2
Paris Saint-Germain W
16 60 - 7 +53 41
3
FC Girondins de Bordeaux W
16 36 - 12 +24 37
4
Montpellier HSC W
16 39 - 18 +21 30
5
Paris Saint-Germain W
16 21 - 26 -5 24
6
En Avant de Guingamp W
16 20 - 21 -1 23
7
FC Fleury 91 W
16 18 - 30 -12 20
8
Stade de Reims W
16 13 - 32 -19 15
9
Dijon FCO W
16 10 - 32 -22 14
10
Soyaux W
16 15 - 30 -15 13
11
Olympique de Marseille W
16 12 - 62 -50 6
12
FC Metz W
16 7 - 44 -37 2

So sánh

16Trận đấu16
10Ghi được12
32Thủng lưới62
0.63Bàn thắng mỗi trận0.75
3Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn15
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu