RC Strasbourg Alsace W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain W

RC Strasbourg Alsace W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace W 1-2 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace W thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LLLWL RC Strasbourg Alsace W
LDWWW Paris Saint-Germain W
  1. 14' Naolia Traoré
  2. 44' Paulina Dudek
  3. 45' 0-1 R. Leuchter · J. Echegini
  4. HT0-1
  5. 46' F. Brennskag-Dorsin N. Traoré
  6. 53' Elise Bonet
  7. 63' 0-2 L. Hannequinphản lưới
  8. 65' E. Jézéquel M. Babou
  9. 70' G. Mbock J. Echegini
  10. 70' T. Samoura P. Dudek
  11. 72' K. Chapelle L. Azzaro
  12. 72' F. Hoarau É. Bonet
  13. 76' Romee Leuchter
  14. 78' O. Hurtré T. Elimbi Gilbert
  15. 81' L. Fazer K. Albert
  16. 87' E. Loving A. Béché
  17. 87' E. Evels L. Hannequin
  18. 90'+3 L. Joseph · E. Evels 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: V. Nogueira
  1. 1M. Wahl 6.3
  2. 12A. Béché ▼ 87' 6.0
  3. 18A. Chaney 6.5
  4. 5A. Tchakounté 6.9
  5. 21É. Bonet ▼ 72' 6.9
  6. 2M. Babou ▼ 65' 5.9
  7. 27L. Hannequin ▼ 87' 6.3
  8. 20M. Hoeltzel 6.5
  9. 94Maeline Mendy 6.2
  10. 10L. Azzaro ▼ 72' 6.2
  11. 9L. Joseph 7.2

Dự bị 7

  1. 29E. Jézéquel ▲ 65' 6.7
  2. 19K. Chapelle ▲ 72' 6.6
  3. 26F. Hoarau ▲ 72' 6.6
  4. 8E. Loving ▲ 87' 6.7
  5. 17E. Evels ▲ 87' 7.2
  6. 30P. Moitrel
  7. 22C. Neller
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Abriel
  1. 27M. Earps 6.3
  2. 28J. Le Guilly 6.9
  3. 5É. De Almeida 6.9
  4. 4P. Dudek ▼ 70' 7.5
  5. 20T. Elimbi Gilbert ▼ 78' 6.3
  6. 10K. Albert ▼ 81' 6.9
  7. 6J. Echegini ▼ 70' 7.9
  8. 34N. Traoré ▼ 46' 6.5
  9. 8G. Geyoro 6.7
  10. 7S. Karchaoui 7.9
  11. 17R. Leuchter 7.6

Dự bị 7

  1. 16F. Brennskag-Dorsin ▲ 46' 6.5
  2. 29G. Mbock ▲ 70' 6.5
  3. 2T. Samoura ▲ 70' 6.3
  4. 22O. Hurtré ▲ 78' 6.5
  5. 95L. Fazer ▲ 81' 6.5
  6. 25A. Diarra
  7. 1K. Kiedrzynek

Thống kê

010
630
34%Kiểm soát bóng66%
3Dứt điểm9
1Trúng đích3
1Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
0Phạt góc6
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua0
252Chuyền bóng474
162Chuyền chính xác379
64%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu26
22Ghi được62
39Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận2.38
5Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu