Paris Saint-Germain W
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
RC Strasbourg Alsace W

Paris Saint-Germain W vs RC Strasbourg Alsace W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 4-0 RC Strasbourg Alsace W tại Feminine Division 1, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 4, hòa 0, RC Strasbourg Alsace W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 7
Phong độ
LDWWW Paris Saint-Germain W
LLLWL RC Strasbourg Alsace W
  1. 8' M. Katoto 1-0
  2. 38' M. Katoto · G. Geyoro 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Fazer T. Samoura
  5. 48' M. Katoto · K. Albert 3-0
  6. 55' O. Hurtré E. Gaetino
  7. 55' F. Brennskag-Dorsin G. Geyoro
  8. 58' M. Hoeltzel M. Duporge
  9. 59' L. Hannequin S. Enge
  10. 59' M. Babou F. Hoarau
  11. 60' F. Brennskag-Dorsin · J. Groenen 4-0
  12. 70' E. Loving K. Chapelle
  13. 71' R. Leuchter N. Traoré
  14. 80' A. Diarra M. Katoto
  15. 81' C. Mairot E. Jézéquel
  16. FT4-0

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Abriel
  1. 27M. Earps 6.9
  2. 28J. Le Guilly 7.3
  3. 2T. Samoura ▼ 46' 7.2
  4. 19E. Gaetino ▼ 55' 6.9
  5. 20T. Elimbi Gilbert 7.6
  6. 34N. Traoré ▼ 71' 7.2
  7. 14J. Groenen 7.6
  8. 10K. Albert 7.2
  9. 80M. Traoré 7.2
  10. 9M. Katoto ⚽3 ▼ 80' 9.7
  11. 8G. Geyoro ▼ 55' 7.3

Dự bị 7

  1. 95L. Fazer ▲ 46' 7.0
  2. 22O. Hurtré ▲ 55' 6.9
  3. 16F. Brennskag-Dorsin ▲ 55' 7.2
  4. 17R. Leuchter ▲ 71' 6.6
  5. 25A. Diarra ▲ 80' 6.6
  6. 6J. Echegini
  7. 1K. Kiedrzynek
RC Strasbourg Alsace W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: V. Nogueira
  1. 1M. Wahl 6.2
  2. 12A. Béché 5.6
  3. 29E. Jézéquel ▼ 81' 6.3
  4. 18A. Chaney 6.7
  5. 21É. Bonet 6.5
  6. 26F. Hoarau ▼ 59' 5.9
  7. 6S. Enge ▼ 59' 6.6
  8. 22C. Neller 6.7
  9. 3M. Duporge ▼ 58' 6.2
  10. 19K. Chapelle ▼ 70' 6.3
  11. 10L. Azzaro 6.6

Dự bị 7

  1. 20M. Hoeltzel ▲ 58' 6.6
  2. 27L. Hannequin ▲ 59' 6.5
  3. 2M. Babou ▲ 59' 6.5
  4. 8E. Loving ▲ 70' 6.3
  5. 15C. Mairot ▲ 81' 6.7
  6. 30P. Moitrel
  7. 7Pilar Khoury

Thống kê

0010
200
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm2
7Trúng đích0
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
10Phạt góc2
0Việt vị2
5Phạm lỗi7
0Cứu thua3
606Chuyền bóng417
536Chuyền chính xác340
88%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu22
62Ghi được22
22Thủng lưới39
2.38Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu