Montpellier HSC W vs En Avant de Guingamp W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 7-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 6, hòa 0, En Avant de Guingamp W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
- Phong độ
- WLWLW Montpellier HSC W
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- 9' I. Onumonu · O. Deslandes 1-0
- 30' N. Ngueleu 2-0
- 38' L. Khelifi · M. Levasseur 3-0
- 41' L. Khelifi · M. Torrent 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ J. Rastocle ▼ C. Boureille
- 58' ▲ M. Brezac ▼ L. Peneau
- 63' N. Ngueleu · I. Onumonu 5-0
- 69' ▲ S. Bhandari ▼ M. Bigot
- 70' ▲ R. Kadzere ▼ I. Onumonu
- 70' ▲ J. Coquet ▼ S. Ouchene
- 70' ▲ I. Touriss ▼ A. Fourré
- 75' K. Louis · R. Kadzere 6-0
- 80' ▲ R. Chaine Rochette ▼ L. Khelifi
- 80' ▲ É. Rambaud ▼ K. Louis
- 81' ▲ I. Avenant ▼ L. Autin
- 81' R. Kadzere · M. Torrent 7-0
- 82' ▲ W. Pacaud ▼ A. Donnary
- FT7-0
Đội hình
- 1J. Lerond 7.5
- 3M. Levasseur ⇢ 7.9
- 13C. Boureille ▼ 46' 6.6
- 24O. Deslandes ⇢ 7.6
- 5K. Louis ⚽ ▼ 80' 7.9
- 7L. Khelifi ⚽2 ▼ 80' 8.6
- 4M. Torrent ⇢2 8.6
- 6E. Palis 7.0
- 8S. Ouchene ▼ 70' 7.3
- 21N. Ngueleu ⚽2 9.0
- 11I. Onumonu ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.5
Dự bị 7
- 18J. Rastocle ▲ 46' 6.9
- 99R. Kadzere ⚽ ▲ 70' 8.5
- 17J. Coquet ▲ 70' 6.3
- 33R. Chaine Rochette ▲ 80' 6.7
- 14É. Rambaud ▲ 80' 6.3
- 16M. Petiteau
- 34C. Chabod
- 30M. Sieber 5.5
- 15L. Autin ▼ 81' 5.6
- 19S. Guellati 6.3
- 4H. Fercocq 5.9
- 34L. Lescop 5.9
- 6A. Donnary ▼ 82' 6.3
- 29M. Bigot ▼ 69' 6.3
- 10L. Peneau ▼ 58' 6.3
- 14M. Seguin 6.2
- 25A. Ollivier 5.9
- 18A. Fourré ▼ 70' 6.3
Dự bị 7
- 23M. Brezac ▲ 58' 6.3
- 9S. Bhandari ▲ 69' 6.5
- 7I. Touriss ▲ 70' 6.3
- 20I. Avenant ▲ 81' 6.3
- 22W. Pacaud ▲ 82' 6.5
- 24C. Agoune
- 1C. Perrault
Thống kê
00⚑10
⚑000
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm6
10Trúng đích4
10Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
10Phạt góc0
12Phạm lỗi3
4Cứu thua3
548Chuyền bóng385
476Chuyền chính xác304
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
34Ghi được15
36Thủng lưới85
1.55Bàn thắng mỗi trận0.68
9Giữ sạch lưới0
13Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai11