FC Girondins de Bordeaux W
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Le Havre AC W

FC Girondins de Bordeaux W vs Le Havre AC W

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux W 6-0 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux W thắng 4, hòa 2, Le Havre AC W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 15
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Trọng tài
R. Fournier
Phong độ
LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
LWDLW Le Havre AC W
  1. 6' M. Garbino · K. Shaw 1-0
  2. 7' M. Garbino · K. Snoeijs 2-0
  3. 25' M. Garbino · K. Snoeijs 3-0
  4. HT3-0
  5. 56' D. Davis A. Thornton
  6. 62' K. Shaw 4-0
  7. 64' E. Palis I. Jauréna
  8. 66' A. Clark
  9. 67' E. Tyryshkina S. Levesque
  10. 71' C. Lavogez C. Bilbault
  11. 72' K. Shaw · V. Gilles 5-0
  12. 78' A. Lardez E. Périsset
  13. 80' E. Legrout M. Pekel
  14. 80' C. Lavogez · K. Shaw 6-0
  15. FT6-0

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux W HLV: Pedro Martínez
  1. 1A. Moorhouse
  2. 22D. Chatelin
  3. 5E. Cascarino
  4. 17E. Périsset ▼ 78'
  5. 4V. Gilles
  6. 6C. Bilbault ▼ 71'
  7. 14I. Jauréna ▼ 64'
  8. 7G. Karchouni
  9. 9K. Shaw
  10. 15M. Garbino
  11. 25K. Snoeijs

Dự bị 7

  1. 21E. Palis ▲ 64'
  2. 10C. Lavogez ▲ 71'
  3. 23A. Lardez ▲ 78'
  4. 13M. Berkely
  5. 30R. Bruneau
  6. 12M. Cardia
  7. 3J. Thibaud
Le Havre AC W HLV: T. Uvenard
  1. 1C. Picaud
  2. 14A. Kristjansdóttir
  3. 26A. Maoulida
  4. 12M. Neal
  5. 18A. Hauksdóttir
  6. 4F. Lara
  7. 33S. Levesque ▼ 67'
  8. 17M. Pekel ▼ 80'
  9. 9A. Clark
  10. 21H. Sangaré
  11. 11A. Thornton ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 29D. Davis ▲ 56'
  2. 25E. Tyryshkina ▲ 67'
  3. 6E. Legrout ▲ 80'
  4. 8S. Sahraoui
  5. 34Y. Lelo
  6. 13K. Louis
  7. 16O. Arsenjeva

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain W
22 83 - 4 +79 62
2
Olympique Lyonnais W
22 78 - 6 +72 61
3
FC Girondins de Bordeaux W
22 50 - 23 +27 44
4
Paris Saint-Germain W
22 39 - 29 +10 37
5
En Avant de Guingamp W
22 29 - 32 -3 31
6
Stade de Reims W
22 34 - 42 -8 30
7
Montpellier HSC W
22 27 - 35 -8 30
8
Dijon FCO W
22 24 - 37 -13 26
9
FC Fleury 91 W
22 18 - 42 -24 25
10
Soyaux W
22 15 - 46 -31 17
11
Issy W
22 11 - 77 -66 10
12
Le Havre AC W
22 14 - 49 -35 8
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu22
50Ghi được14
23Thủng lưới49
2.27Bàn thắng mỗi trận0.64
10Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu