Pau Football Club
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Montpellier HSC

Pau Football Club vs Montpellier HSC

Tỷ số chung cuộc: Pau Football Club 2-1 Montpellier HSC tại Cúp bóng đá Pháp, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pau Football Club thắng 2, hòa 1, Montpellier HSC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Nouste Camp, Bizanos
Phong độ
LWLDD Pau Football Club
DWWDL Montpellier HSC
  1. 25' M. Bassouamina · E. Koffi 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' J. Ferri K. Fayad
  4. 62' S. Delaye W. Khazri
  5. 62' S. Mavididi A. Nordin
  6. 70' 1-1 V. Germain · J. Ferri
  7. 75' M. George S. DAlmeida
  8. 75' J. Nišić M. Yattara
  9. 75' D. Abzi J. Evans
  10. 75' F. Maouassa N. Cozza
  11. 82' F. Sacko E. Tchato
  12. 82' M. George 2-1
  13. 87' C. Boli M. Bassouamina
  14. 90'+3 T. Bouchlarhem S. Beusnard
  15. FT2-1

Đội hình

Pau Football Club Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Tholot
  1. 1M. Ndiaye 7.0
  2. 6N. Sow 6.9
  3. 4X. Kouassi 7.0
  4. 5J. Ruiz 7.0
  5. 2E. Koffi 7.3
  6. 8S. Beusnard ▼ 90' 6.9
  7. 7S. D'Almeida 6.5
  8. 10E. Sylvestre 6.9
  9. 3J. Evan's 6.5
  10. 9M. Yattara ▼ 75' 7.0
  11. 11M. Bassouamina ▼ 87' 7.0

Dự bị 9

  1. 12M. George ▲ 75' 7.3
  2. 17J. Nišić ▲ 75' 6.7
  3. 14D. Abzi ▲ 75' 6.6
  4. 19C. Boli ▲ 87' 6.9
  5. 13T. Bouchlarhem ▲ 90'
  6. 16A. Olliero
  7. 18W. Jarmouni
  8. 15M. Ros
  9. 20N. Monzango
Montpellier HSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Pitau
  1. 1B. Kamara 6.3
  2. 2E. Tchato ▼ 82' 6.6
  3. 4M. Estève 6.6
  4. 5M. Sakho 6.3
  5. 3N. Cozza ▼ 75' 6.5
  6. 6J. Chotard 7.2
  7. 8K. Fayad ▼ 62' 7.6
  8. 7A. Nordin ▼ 62' 6.6
  9. 10W. Khazri ▼ 62' 6.6
  10. 11B. Makouana 7.3
  11. 9V. Germain 7.2

Dự bị 9

  1. 12J. Ferri ▲ 62' 6.9
  2. 18S. Delaye ▲ 62' 6.9
  3. 19S. Mavididi ▲ 62' 6.7
  4. 15F. Maouassa ▲ 75' 6.5
  5. 17F. Sacko ▲ 82' 6.3
  6. 16Matis Carvalho
  7. 14C. Jullien
  8. 20T. Tamas
  9. 13T. Allix

Thống kê

001
1000
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm14
2Trúng đích4
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
1Phạt góc10
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Cứu thua1
352Chuyền bóng631
241Chuyền chính xác529
68%Chính xác chuyền84%

So sánh

45Trận đấu48
47Ghi được79
57Thủng lưới84
1.04Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu