KäPa
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
SJK Akatemia

KäPa vs SJK Akatemia

Tỷ số chung cuộc: KäPa 3-1 SJK Akatemia tại Ykkösliiga, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KäPa thắng 1, hòa 4, SJK Akatemia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 24
Phong độ
LLDDL KäPa
WLLLD SJK Akatemia
  1. 15' F. Manneh · N. Leinonen 1-0
  2. 28' O. Vaistophản lưới 2-0
  3. 33' 2-1 L. Laine · O. Hanninen
  4. HT2-1
  5. 49' D. Cukici
  6. 63' E. Hautamaki P. Padera
  7. 63' T. Kangaskokko A. Machaal
  8. 65' D. Ripatti N. Leinonen
  9. 65' Y. Lika S. Herronen
  10. 72' L. Okoth L. Laine
  11. 72' M. Abdu J. Ojanen
  12. 76' A. Jouhi
  13. 82' E. Kallio · D. Ripatti 3-1
  14. 83' R. Malik L. Vesterbacka
  15. 84' A. Piispa
  16. 89' T. Valakari S. Anini
  17. FT3-1

Đội hình

KäPa HLV: L. Lummepuro
  1. 1A. Piispa
  2. 2U. Huhtamaki
  3. 4P. Hietalahti
  4. 7N. Leinonen ▼ 65'
  5. 11F. Manneh
  6. 12S. Herronen ▼ 65'
  7. 17S. Anini ▼ 89'
  8. 27E. Kallio
  9. 31A. Jouhi
  10. 34F. Okoye
  11. 36D. Cukici

Dự bị 7

  1. 30T. Collin
  2. 10D. Ripatti ▲ 65'
  3. 14Y. Lika ▲ 65'
  4. 15A. Pastinen
  5. 16M. Niskanen
  6. 18T. Valakari ▲ 89'
  7. 33K. Prince Ume
SJK Akatemia HLV: A. Civil
  1. 60S. F. James
  2. 2G. Oksanen
  3. 5O. Vaisto
  4. 6P. Padera ▼ 63'
  5. 8A. Machaal ▼ 63'
  6. 9O. Hanninen
  7. 10L. Laine ▼ 72'
  8. 18L. Vesterbacka ▼ 83'
  9. 20J. Ojanen ▼ 72'
  10. 24E. Lehto
  11. 40E. Onuoha

Dự bị 9

  1. 25A. Kivela
  2. 7E. Hautamaki ▲ 63'
  3. 11U. Chinedu
  4. 19L. Okoth ▲ 72'
  5. 22T. Kangaskokko ▲ 63'
  6. 26A. Zahedi
  7. 28M. Abdu ▲ 72'
  8. 39R. Malik ▲ 83'
  9. 43O. Raiski

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lahti
27 54 - 30 +24 58
2
Turku PS
27 66 - 45 +21 53
3
JIPPO
27 37 - 31 +6 41
4
EIF
27 48 - 43 +5 41
5
PK-35
27 39 - 30 +9 40
6
Klubi-04
27 49 - 45 +4 39
7
JäPS
27 41 - 50 -9 32
8
SJK Akatemia
27 46 - 49 -3 29
9
KäPa
27 41 - 68 -27 20
10
SalPa
27 22 - 52 -30 15
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

43Trận đấu40
83Ghi được80
90Thủng lưới81
1.93Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới4
34Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu