SJK Akatemia
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KäPa

SJK Akatemia vs KäPa

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 4-0 KäPa tại Ykkösliiga, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 5, hòa 4, KäPa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 17
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
LLDDL KäPa
  1. 35' B. Armah
  2. HT0-0
  3. 46' O. Väistö T. Karkulowski
  4. 46' P. Forsman C. Lönnqvist
  5. 58' O. Hänninen A. Atarah
  6. 58' L. Kyllönen K. Ofori
  7. 63' S. Tammivuori B. Heikkinen
  8. 65' E. Kallio Y. Lika
  9. 70' L. Kyllonen
  10. 71' E. Essel Vinícius Ribeiro
  11. 74' L. Kyllönen 1-0
  12. 75' G. Oksanen
  13. 79' E. Essel
  14. 84' S. Yakubu 2-0
  15. 86' O. Niemelä M. Pulkkinen
  16. 86' O. Hänninen 3-0
  17. 89' D. Cukici 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

SJK Akatemia HLV: T. Lehtinen
  1. 25M. Rodríguez
  2. 16T. Koivisto
  3. 35G. Oksanen
  4. 7T. Karkulowski ▼ 46'
  5. 23N. Tahmbi
  6. 6S. Yakubu
  7. 36D. Cukici
  8. 8B. Armah
  9. 11Vinícius Ribeiro ▼ 71'
  10. 28K. Ofori ▼ 58'
  11. 19A. Atarah ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 27O. Väistö ▲ 46'
  2. 17O. Hänninen ▲ 58'
  3. 21L. Kyllönen ▲ 58'
  4. 3E. Essel ▲ 71'
  5. 26E. Honkola
  6. 38E. Hautamäki
  7. 60A. Kivelä
KäPa HLV: S. Okkonen
  1. 1A. Piispa
  2. 25T. Pasi
  3. 13M. Pulkkinen ▼ 86'
  4. 4P. Hietalahti
  5. 10M. Tolonen
  6. 17C. Lönnqvist ▼ 46'
  7. 31A. Jouhi
  8. 2M. Kauppila
  9. 19A. Wahlman
  10. 7B. Heikkinen ▼ 63'
  11. 14Y. Lika ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 8P. Forsman ▲ 46'
  2. 11S. Tammivuori ▲ 63'
  3. 27E. Kallio ▲ 65'
  4. 5O. Niemelä ▲ 86'
  5. 6N. Nurmi
  6. 18T. Valakari
  7. 30O. Hautamo

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
54Ghi được67
54Thủng lưới93
1.38Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu