KäPa vs SJK Akatemia
Tỷ số chung cuộc: KäPa 4-4 SJK Akatemia tại Ykkönen, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KäPa thắng 1, hòa 4, SJK Akatemia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkönen · Vòng 15
- Phong độ
- LLDDL KäPa
- WLLLD SJK Akatemia
- 10' 0-1 M. Turunen
- 15' M. Pulkkinen 1-1
- 22' 1-2 O. Väistö
- 35' M. Pulkkinen
- 37' E. Honkola
- 41' 1-3 E. Honkola
- HT1-3
- 46' ▲ K. Yli-Hietanen ▼ S. Tammivuori
- 46' ▲ T. Pahkala ▼ A. Hellemaa
- 46' ▲ A. Heino ▼ K. Paananen
- 53' P. Forsman 2-3
- 54' ▲ T. Koivisto ▼ O. Väistö
- 54' ▲ O. Tessilimi ▼ M. Turunen
- 61' K. Yli-Hietanen 3-3
- 63' 3-4 O. Tessilimi
- 68' K. Yli-Hietanen 4-4
- 70' ▲ C. N'Sombo ▼ I. Kärsämä
- 70' ▲ M. Söderbäck ▼ C. Lönnqvist
- 74' ▲ A. Mekki ▼ O. Günes
- 75' O. Tessilimi
- 80' ▲ K. Larsson ▼ P. Forsman
- 85' C. N'Sombo
- 86' ▲ J. Salmi ▼ M. Pulkkinen
- 90'+4 S. Giabo Yussif
- FT4-4
Đội hình
- 1L. Nokelainen
- 77J. Kinnunen
- 16I. Lappalainen
- 4R. Huhtala
- 12M. Pulkkinen ▼ 86'
- 8P. Forsman ▼ 80'
- 11S. Tammivuori ▼ 46'
- 17C. Lönnqvist ▼ 70'
- 28J. Kekarainen
- 23I. Kärsämä ▼ 70'
- 27T. Lahdensuo
Dự bị 7
- 15K. Yli-Hietanen ▲ 46'
- 7C. N'Sombo ▲ 70'
- 10M. Söderbäck ▲ 70'
- 22K. Larsson ▲ 80'
- 29J. Salmi ▲ 86'
- 3N. Heikurinen
- 21A. Piispa
- 32S. Kankaanpää
- 17N. Lehtonen
- 2K. Rintamäki
- 21O. Väistö ▼ 54'
- 25A. Hellemaa ▼ 46'
- 14T. Helle
- 29S. Yussif
- 9M. Turunen ▼ 54'
- 31K. Paananen ▼ 46'
- 30O. Günes ▼ 74'
- 26E. Honkola
Dự bị 7
- 5T. Pahkala ▲ 46'
- 8A. Heino ▲ 46'
- 16T. Koivisto ▲ 54'
- 4O. Tessilimi ▲ 54'
- 13A. Mekki ▲ 74'
- 10B. Sabally
- 80J. Kaunismäki
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 18 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 38 - 18 | +20 | 48 | |
| 3 | 22 | 33 - 21 | +12 | 41 | |
| 5 | 22 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 5 | 27 | 45 - 37 | +8 | 41 | |
| 6 | 22 | 27 - 29 | -2 | 30 | |
| 7 | 22 | 30 - 27 | +3 | 26 | |
| 8 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 10 | 22 | 37 - 47 | -10 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 34 | -14 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu41
72Ghi được72
75Thủng lưới69
1.71Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai34