SJK Akatemia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KäPa

SJK Akatemia vs KäPa

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 2-0 KäPa tại Ykkösliiga, 13 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 5, hòa 4, KäPa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 19
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
LLDDL KäPa
  1. 20' A. Atarah 1-0
  2. 36' O. Brusiin A. Piispa
  3. 45'+7 T. Pasi
  4. HT1-0
  5. 54' L. Kyllonen
  6. 62' A. Wahlman
  7. 62' O. Kemppainen T. Karkulowski
  8. 62' S. Sulaiman L. Kyllönen
  9. 62' P. Hietalahti Y. Lika
  10. 62' N. Nurmi M. Tolonen
  11. 62' B. Heikkinen O. Niemelä
  12. 68' N. Tahmbi 2-0
  13. 72' E. Kallio C. Lönnqvist
  14. 75' O. Hänninen B. Armah
  15. 75' E. Akansase A. Atarah
  16. 79' N. Nurmi
  17. 79' L. Lummepuro
  18. 80' E. Honkola K. Ofori
  19. 90'+5 M. Pulkkinen
  20. FT2-0

Đội hình

SJK Akatemia HLV: T. Lehtinen
  1. 25M. Rodríguez
  2. 16T. Koivisto
  3. 27O. Väistö
  4. 35G. Oksanen
  5. 7T. Karkulowski ▼ 62'
  6. 21L. Kyllönen ▼ 62'
  7. 23N. Tahmbi
  8. 36D. Cukici
  9. 8B. Armah ▼ 75'
  10. 28K. Ofori ▼ 80'
  11. 19A. Atarah ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 37O. Kemppainen ▲ 62'
  2. 14S. Sulaiman ▲ 62'
  3. 17O. Hänninen ▲ 75'
  4. 33E. Akansase ▲ 75'
  5. 26E. Honkola ▲ 80'
  6. 60A. Kivelä
  7. 72J. Nikkilä
KäPa HLV: S. Okkonen
  1. 1A. Piispa ▼ 36'
  2. 25T. Pasi
  3. 5O. Niemelä ▼ 62'
  4. 13M. Pulkkinen
  5. 10M. Tolonen ▼ 62'
  6. 11S. Tammivuori
  7. 17C. Lönnqvist ▼ 72'
  8. 31A. Jouhi
  9. 2M. Kauppila
  10. 19A. Wahlman
  11. 14Y. Lika ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 24O. Brusiin ▲ 36'
  2. 4P. Hietalahti ▲ 62'
  3. 6N. Nurmi ▲ 62'
  4. 7B. Heikkinen ▲ 62'
  5. 27E. Kallio ▲ 72'
  6. 18T. Valakari
  7. 23J. Huovinen

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
54Ghi được67
54Thủng lưới93
1.38Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu