SalPa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Klubi-04

SalPa vs Klubi-04

Tỷ số chung cuộc: SalPa 0-3 Klubi-04 tại Ykkösliiga, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SalPa thắng 3, hòa 1, Klubi-04 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 18
Phong độ
DLWWW SalPa
DWWDL Klubi-04
  1. 26' 0-1 Klubi-04phản lưới
  2. 32' 0-2 E. Ingman · V. Vuorinen
  3. 34' A. Nylund
  4. 36' M. Rautiola
  5. 37' A. Soiniemi
  6. 45'+2 E. Boateng
  7. HT0-2
  8. 46' S. Savini E. Boateng
  9. 46' J. Salonen O. Rautiainen
  10. 46' L. Palmula M. Hyvonen
  11. 61' O. Lehtisalo E. Rrustemi
  12. 62' M. Ameen A. Nylund
  13. 62' I. Toivonen A. Soiniemi
  14. 72' J. Heinonen T. Helle
  15. 72' E. Makela M. Gassama
  16. 76' V. Konttas E. Ingman
  17. 81' 0-3 O. Hannula · V. Vuorinen
  18. 82' J. Kari C. Arop
  19. FT0-3

Đội hình

SalPa HLV: I. Virtanen
  1. 33M. Zhuk
  2. 4M. John
  3. 5O. Rautiainen ▼ 46'
  4. 6M. Rautiola
  5. 7N. Kaijasilta
  6. 11E. Rrustemi ▼ 61'
  7. 14T. Helle ▼ 72'
  8. 18S. Poysa
  9. 19E. Boateng ▼ 46'
  10. 22M. Gassama ▼ 72'
  11. 24M. Olanrewaju

Dự bị 8

  1. 1J. Koski
  2. 2S. Savini ▲ 46'
  3. 9O. Lehtisalo ▲ 61'
  4. 15J. Heinonen ▲ 72'
  5. 17A. Serdarevic
  6. 25E. Makela ▲ 72'
  7. 27M. Koski
  8. 28J. Salonen ▲ 46'
Klubi-04 HLV: A. Lalli
  1. 30A. Ramula
  2. 49O. Hannula
  3. 57C. Arop ▼ 82'
  4. 65A. Soiniemi ▼ 62'
  5. 67E. Ingman ▼ 76'
  6. 68A. Nylund ▼ 62'
  7. 73A. Traore
  8. 74M. Hyvonen ▼ 46'
  9. 91V. Vuorinen
  10. 95S. Baranov
  11. 98J. Lietsa

Dự bị 9

  1. 89M. Haapanen
  2. 53J. Kari ▲ 82'
  3. 61V. Konttas ▲ 76'
  4. 62L. Palmula ▲ 46'
  5. 63A. Le Goff-Conan
  6. 75S. Bouajila
  7. 77L. Rippon
  8. 92M. Ameen ▲ 62'
  9. 96I. Toivonen ▲ 62'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lahti
27 54 - 30 +24 58
2
Turku PS
27 66 - 45 +21 53
3
JIPPO
27 37 - 31 +6 41
4
EIF
27 48 - 43 +5 41
5
PK-35
27 39 - 30 +9 40
6
Klubi-04
27 49 - 45 +4 39
7
JäPS
27 41 - 50 -9 32
8
SJK Akatemia
27 46 - 49 -3 29
9
KäPa
27 41 - 68 -27 20
10
SalPa
27 22 - 52 -30 15
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

38Trận đấu43
37Ghi được91
75Thủng lưới74
0.97Bàn thắng mỗi trận2.12
5Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn29
19Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu