Klubi-04
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SalPa

Klubi-04 vs SalPa

Tỷ số chung cuộc: Klubi-04 3-1 SalPa tại Kakkonen - Lohko B, 9 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Klubi-04 thắng 6, hòa 1, SalPa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 3
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Trọng tài
M. Roth
Phong độ
DWWDL Klubi-04
DLWWW SalPa
  1. 45' I. Leino
  2. 45'+1 N. Leskela
  3. HT0-0
  4. 52' K. Hardén 1-0
  5. 63' J. Siirtola T. Laaksonen
  6. 64' M. Louhela
  7. 66' A. Hellemaa11m 2-0
  8. 67' Tiquinho Ricardo Cardoso
  9. 68' A. Hellemaa 3-0
  10. 74' J. Siirtola
  11. 77' A. Aaltonen A. Toivonen
  12. 82' E. Demiri B. Ahmadi
  13. 85' B. Miftari E. Heinonen
  14. 85' O. Rautiainen O. Jakonen
  15. 85' 3-1 E. Heinonen
  16. 90'+1 D. Hayes D. Rökman
  17. 90'+1 V. Blummé O. Häggström
  18. FT3-1

Đội hình

Klubi-04 HLV: M. Nuutinen
  1. 79M. Niemelä
  2. 74J. Saksela
  3. 59M. Ylitolva
  4. 54A. Haruna
  5. 67D. Rökman ▼ 90'
  6. 49A. Hellemaa
  7. 75O. Häggström ▼ 90'
  8. 52A. Toivonen ▼ 77'
  9. 57N. Kujasalo
  10. 47Ricardo Cardoso ▼ 67'
  11. 51K. Hardén

Dự bị 7

  1. 95Tiquinho ▲ 67'
  2. 65A. Aaltonen ▲ 77'
  3. 53D. Hayes ▲ 90'
  4. 63V. Blummé ▲ 90'
  5. 61V. Vuorinen
  6. 68K. Bhandari
  7. 78H. Bağcı
SalPa HLV: T. Suonperä
  1. 1J. Rahila
  2. 3T. Taïwo
  3. 21I. Leino
  4. 27J. Meura
  5. 2J. Guseff
  6. 10N. Leskelä
  7. 4M. Louhela
  8. 23T. Laaksonen ▼ 63'
  9. 26B. Ahmadi ▼ 82'
  10. 11O. Jakonen ▼ 85'
  11. 9E. Heinonen ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 7J. Siirtola ▲ 63'
  2. 6E. Demiri ▲ 82'
  3. 24B. Miftari ▲ 85'
  4. 28O. Rautiainen ▲ 85'
  5. 29E. Madingu
  6. 30J. Koski
  7. 16T. Sistonen

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
66Ghi được58
51Thủng lưới38
2.36Bàn thắng mỗi trận2.07
5Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu