SalPa vs Klubi-04
Tỷ số chung cuộc: SalPa 6-3 Klubi-04 tại Kakkonen - Lohko B, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SalPa thắng 3, hòa 1, Klubi-04 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 10
- Sân vận động
- Salon Urheilupuisto Stadion, Salo
- Trọng tài
- L. Matilainen
- Phong độ
- DLWWW SalPa
- DWWDL Klubi-04
- 8' 0-1 Tiquinho
- 21' 0-2 Tiquinho11m
- 26' 0-3 A. Aaltonen
- 31' J. Fagerström 1-3
- 32' L. Moller
- 38' Tiquinho
- 40' I. Leino 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ O. Vesterinen ▼ T. Laaksonen
- 50' K. Harden
- 51' R. Yacoob
- 58' M. Louhela 3-3
- 60' ▲ D. Rökman ▼ L. Möller
- 63' B. Ahmadi 4-3
- 68' N. Leskelä 5-3
- 72' ▲ P. Mattila ▼ I. Leino
- 77' ▲ Ricardo Cardoso ▼ A. Aaltonen
- 77' ▲ A. Hellemaa ▼ D. Ezeh
- 81' ▲ V. Peltola ▼ B. Ahmadi
- 84' ▲ B. Dahlström ▼ V. Blummé
- 87' E. Heinonen 6-3
- 89' ▲ T. Sistonen ▼ M. Louhela
- 89' ▲ M. Koski ▼ J. Fagerström
- FT6-3
Đội hình
- 1J. Rahila
- 21I. Leino ▼ 72'
- 27J. Meura
- 22R. Yacoob
- 2J. Guseff
- 10N. Leskelä
- 4M. Louhela ▼ 89'
- 23T. Laaksonen ▼ 46'
- 26B. Ahmadi ▼ 81'
- 9E. Heinonen
- 8J. Fagerström ▼ 89'
Dự bị 7
- 19O. Vesterinen ▲ 46'
- 5P. Mattila ▲ 72'
- 14V. Peltola ▲ 81'
- 16T. Sistonen ▲ 89'
- 20M. Koski ▲ 89'
- 7J. Siirtola
- 30T. Österlund
- 78A. Ramula
- 71M. Boamah
- 64T. Arminen
- 65A. Aaltonen ▼ 77'
- 61L. Möller ▼ 60'
- 42O. Häggström
- 56N. Kujasalo
- 63V. Blummé ▼ 84'
- 41Tiquinho
- 59K. Hardén
- 73D. Ezeh ▼ 77'
Dự bị 6
- 67D. Rökman ▲ 60'
- 47Ricardo Cardoso ▲ 77'
- 48A. Hellemaa ▲ 77'
- 54B. Dahlström ▲ 84'
- 45H. Bağcı
- 58K. Bhandari
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 50 - 33 | +17 | 49 | |
| 2 | 24 | 56 - 33 | +23 | 44 | |
| 3 | 24 | 62 - 52 | +10 | 43 | |
| 4 | 24 | 56 - 45 | +11 | 37 | |
| 5 | 24 | 55 - 46 | +9 | 36 | |
| 6 | 24 | 42 - 37 | +5 | 36 | |
| 7 | 24 | 40 - 44 | -4 | 35 | |
| 8 | 24 | 45 - 43 | +2 | 34 | |
| 9 | 24 | 40 - 43 | -3 | 33 | |
| 10 | 24 | 34 - 31 | +3 | 32 | |
| 11 | 24 | 38 - 41 | -3 | 29 | |
| 12 | 24 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 13 | 24 | 20 - 81 | -61 | 8 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
58Ghi được66
38Thủng lưới51
2.07Bàn thắng mỗi trận2.36
9Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai40