SalPa
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Klubi-04

SalPa vs Klubi-04

Tỷ số chung cuộc: SalPa 0-4 Klubi-04 tại Kakkonen - Lohko B, 13 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SalPa thắng 3, hòa 1, Klubi-04 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 1
Trọng tài
A. Makkonen
Phong độ
DLWWW SalPa
DWWDL Klubi-04
  1. 18' 0-1 E. Lehtinenphản lưới
  2. 28' 0-2 M. Peltola
  3. HT0-2
  4. 46' O. Mäkinen O. Jakonen
  5. 46' V. Ståhlström O. Vesterinen
  6. 46' S. Anini Jr J. Vahtera
  7. 46' E. Hirvonen N. Laine
  8. 61' N. Leskelä E. Mirel
  9. 61' O. Rautiainen L. Laguerre
  10. 74' M. Peltola S. Heiskanen
  11. 75' A. Ekholm J. Henttinen
  12. 83' D. Cukici K. Meriluoto
  13. 87' 0-3 S. Anini Jr
  14. 89' R. Florent M. Peltola
  15. 89' 0-4 E. Hirvonen
  16. FT0-4

Đội hình

SalPa HLV: I. Virtanen
  1. 1J. Rahila
  2. 5P. Mattila
  3. 19O. Vesterinen ▼ 46'
  4. 7L. Gabrielsson
  5. 4M. Louhela
  6. 17E. Mirel ▼ 61'
  7. 22L. Laguerre ▼ 61'
  8. 18J. Henttinen ▼ 75'
  9. 21I. Leino
  10. 9E. Lehtinen
  11. 29O. Jakonen ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 16O. Mäkinen ▲ 46'
  2. 25V. Ståhlström ▲ 46'
  3. 10N. Leskelä ▲ 61'
  4. 28O. Rautiainen ▲ 61'
  5. 14A. Ekholm ▲ 75'
  6. 27E. Rrustemi
  7. 30H. Leppäkoski
Klubi-04 HLV: J. Rantanen
  1. 76M. Ahlblad
  2. 48V. Vehkonen
  3. 57L. Ussher
  4. 62J. Lehtiranta
  5. 63K. Wallius
  6. 43C. James
  7. 74J. Vahtera ▼ 46'
  8. 64S. Heiskanen ▼ 74'
  9. 56N. Laine ▼ 46'
  10. 47M. Peltola ▼ 89'
  11. 42K. Meriluoto ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 41S. Anini Jr ▲ 46'
  2. 46E. Hirvonen ▲ 46'
  3. 75M. Peltola ▲ 74'
  4. 73D. Cukici ▲ 83'
  5. 52R. Florent ▲ 89'
  6. 51R. Finnäs
  7. 78O. Hautamo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
17 56 - 14 +42 49
2
Ilves (bóng đá) II
17 39 - 23 +16 34
3
HJS Akatemia
17 32 - 30 +2 28
4
PIF
17 26 - 19 +7 27
5
Atlantis
17 42 - 41 +1 26
6
KaaPo
17 35 - 26 +9 24
7
FC jazz
17 32 - 28 +4 21
8
GrIFK
17 32 - 41 -9 19
9
SalPa
17 29 - 34 -5 18
10
TPV
17 24 - 38 -14 18
11
FC Espoo
17 22 - 39 -17 11
12
P-Iirot
17 10 - 46 -36 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu20
29Ghi được61
34Thủng lưới16
1.71Bàn thắng mỗi trận3.05
1Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu