FC jazz
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
KuPS Akatemia

FC jazz vs KuPS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: FC jazz 2-2 KuPS Akatemia tại Ykkönen, 30 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC jazz thắng 2, hòa 1, KuPS Akatemia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Sân vận động
Porin Stadion, Pori
Phong độ
DDWDW FC jazz
LLDWL KuPS Akatemia
  1. 14' 0-1 K. Prince Ume
  2. 16' 0-2 R. Tahkola
  3. 24' A. Luhtanen J. Lemio
  4. HT0-2
  5. 46' F. Lamminen E. Vare
  6. 46' J. Pulla E. Tuominen
  7. 58' J. Nuorela
  8. 63' J. Pulla 1-2
  9. 65' J. Lakkamaki 2-2
  10. 66' V. Lahtela R. Tahkola
  11. 67' D. Huttunen L. Paasisalo
  12. 73' A. Luhtanen
  13. 75' A. Tahkola A. Baseme
  14. 80' L. Nuorela
  15. 86' J. Marttila J. Petrishin
  16. 87' T. Hukkanen K. Prince Ume
  17. 87' E. Karkkainen O. Balde
  18. FT2-2

Đội hình

FC jazz
  1. 1T. Kangasaho
  2. 2J. Lemio ▼ 24'
  3. 3J. Nuorela
  4. 5J. Lakkamaki
  5. 8E. Kaipiainen
  6. 11E. Mattila
  7. 12E. Vare ▼ 46'
  8. 16J. Petrishin ▼ 86'
  9. 17L. Nuorela
  10. 20E. Tuominen ▼ 46'
  11. 29P. Raitanen

Dự bị 8

  1. 26J. Riihela
  2. 4A. Luhtanen ▲ 24'
  3. 6N. Aydin
  4. 9E. Lamberg
  5. 14J. Marttila ▲ 86'
  6. 19F. Lamminen ▲ 46'
  7. 22J. Pulla ▲ 46'
  8. 23L. Olejniczak
KuPS Akatemia HLV: Juho Neuvonen
  1. 12J. Aimola
  2. 5R. Tahkola ▼ 66'
  3. 6O. Balde ▼ 87'
  4. 7L. Paasisalo ▼ 67'
  5. 8J. Kivijarvi
  6. 13P. Tuomainen
  7. 14P. Hautakangas
  8. 19K. Prince Ume ▼ 87'
  9. 21N. Oksanen
  10. 23N. Mattila
  11. 26A. Baseme ▼ 75'

Dự bị 6

  1. 4T. Hukkanen ▲ 87'
  2. 9D. Huttunen ▲ 67'
  3. 16A. Tahkola ▲ 75'
  4. 18V. Lahtela ▲ 66'
  5. 20E. Karkkainen ▲ 87'
  6. 33A. Niskanen

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
22 47 - 18 +29 44
2
Rops
22 47 - 32 +15 40
3
SalPa
22 41 - 35 +6 36
4
PKKU
22 40 - 30 +10 35
5
OLS
22 43 - 35 +8 34
6
FC jazz
22 32 - 29 +3 33
7
JJK
22 51 - 42 +9 31
8
VJS
22 38 - 31 +7 31
9
TPV
22 30 - 40 -10 24
10
FC Inter Turku II
22 32 - 51 -19 20
11
KuPS Akatemia
22 37 - 51 -14 15
12
KPV-j
22 24 - 68 -44 15

So sánh

9Trận đấu9
18Ghi được17
9Thủng lưới21
2Bàn thắng mỗi trận1.89
3Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu