KuPS Akatemia
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC jazz

KuPS Akatemia vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: KuPS Akatemia 2-1 FC jazz tại Ykkönen, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KuPS Akatemia thắng 2, hòa 1, FC jazz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 2
Sân vận động
Vare Areena, Kuopio
Phong độ
LDWLL KuPS Akatemia
DWDWW FC jazz
  1. 23' L. Stokoe
  2. HT0-0
  3. 46' E. Puolitaival T. Partanen
  4. 46' I. Savola N. Hamalainen
  5. 46' L. Bradbury J. Lehto
  6. 46' J. Marttila L. Stokoe
  7. 51' E. Puolitaival 1-0
  8. 59' L. Paasisalo
  9. 66' M. Ahmad Al Sheikh A. Lemarie
  10. 77' O. Majaluoma J. Riissanen
  11. 79' A. Karjalainen L. Paasisalo
  12. 89' 1-1 O. Majaluoma
  13. 90'+1 F. Lamminen Layon
  14. 90' O. Balde 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

KuPS Akatemia HLV: J. Neuvonen
  1. 12A. Hakala
  2. 37N. Hamalainen ▼ 46'
  3. 10A. Lemarie ▼ 66'
  4. 11E. Ylonen
  5. 15J. Kivijarvi
  6. 17L. Paasisalo ▼ 79'
  7. 8R. Salo
  8. 18O. Balde
  9. 21T. Partanen ▼ 46'
  10. 22T. Hukkanen
  11. 35K. Haarma

Dự bị 9

  1. 1M. Pitkanen
  2. 5R. Tahkola
  3. 6A. Tuunanen
  4. 7E. Puolitaival ▲ 46'
  5. 9M. Ahmad Al Sheikh ▲ 66'
  6. 13K. Karkkainen
  7. 16A. Karjalainen ▲ 79'
  8. 19A. Niskanen
  9. 20I. Savola ▲ 46'
FC jazz HLV: T. Suonperä
  1. 1O. Heino
  2. 2J. Lemio
  3. 3E. Vesala
  4. 7B. Haruna
  5. 6J. Riissanen ▼ 77'
  6. 25L. Kyllonen
  7. 8L. Stokoe ▼ 46'
  8. 9Layon ▼ 90'
  9. 10J. Lehto ▼ 46'
  10. 11J. Rantanen
  11. 20V. Ketonen

Dự bị 8

  1. 28R. Koikkalainen
  2. 4A. Luhtanen
  3. 15L. Bradbury ▲ 46'
  4. 17J. Marttila ▲ 46'
  5. 18F. Lamminen ▲ 90'
  6. 21N. Puustinen
  7. 22O. Majaluoma ▲ 77'
  8. 30N. Aydin

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu33
63Ghi được64
66Thủng lưới56
1.85Bàn thắng mỗi trận1.94
5Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu