KuPS Akatemia
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC jazz

KuPS Akatemia vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: KuPS Akatemia 2-0 FC jazz tại Ykkönen, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KuPS Akatemia thắng 2, hòa 1, FC jazz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 13
Sân vận động
Vare Areena, Kuopio
Phong độ
LDWLL KuPS Akatemia
DWDWW FC jazz
  1. 19' E. Puolitaival 1-0
  2. 44' A. Niskanen P. Timoskainen
  3. 45'+5 C. Campagna
  4. 45'+3 E. Puolitaival 2-0
  5. HT2-0
  6. 59' R. Tikkanen
  7. 61' N. Puustinen T. Ushiyama
  8. 81' E. Varis K. Wehliye
  9. 81' K. Kärkkäinen M. Alsheikh
  10. 86' A. Luhtanen J. Rantanen
  11. 89' F. Lamminen C. Campagna
  12. 89' N. Aydin J. Lehto
  13. 89' R. Barrett J. Lemiö
  14. 90'+2 N. Mielonen E. Puolitaival
  15. FT2-0

Đội hình

KuPS Akatemia HLV: S. Vielma
  1. 12M. Pitkänen
  2. 14L. Kohonen
  3. 7E. Puolitaival ▼ 90'
  4. 4R. Tikkanen
  5. 8N. Kivijärvi
  6. 18O. Balde
  7. 15J. Kivijärvi
  8. 10K. Wehliye ▼ 81'
  9. 20P. Timoskainen ▼ 44'
  10. 9M. Alsheikh ▼ 81'
  11. 21M. Muritala

Dự bị 6

  1. 19A. Niskanen ▲ 44'
  2. 17E. Varis ▲ 81'
  3. 6K. Kärkkäinen ▲ 81'
  4. 5N. Mielonen ▲ 90'
  5. 16A. Koistinen
  6. 1T. Österlund
FC jazz HLV: V. Ulanen
  1. 1R. Simula
  2. 2J. Lemiö ▼ 89'
  3. 6C. Campagna ▼ 89'
  4. 11J. Rantanen ▼ 86'
  5. 8E. Uusitalo
  6. 18T. Ushiyama ▼ 61'
  7. 22J. Lehto ▼ 89'
  8. 33E. Nieminen
  9. 99T. Sasaki
  10. 10J. Lehto ▼ 89'
  11. 9Lyon Firmino

Dự bị 6

  1. 21N. Puustinen ▲ 61'
  2. 4A. Luhtanen ▲ 86'
  3. 14F. Lamminen ▲ 89'
  4. 67N. Aydin ▲ 89'
  5. 16R. Barrett ▲ 89'
  6. 28L. Leivo-Jokimäki

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu30
41Ghi được56
65Thủng lưới61
1.41Bàn thắng mỗi trận1.87
2Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu