FC jazz vs KuPS Akatemia
Tỷ số chung cuộc: FC jazz 2-1 KuPS Akatemia tại Ykkönen, 16 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC jazz thắng 2, hòa 1, KuPS Akatemia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkönen · Vòng 14
- Sân vận động
- Porin Stadion, Pori
- Phong độ
- DDWDW FC jazz
- LLDWL KuPS Akatemia
- 12' 0-1 E. Tanninen
- 20' J. Lehto 1-1
- 45' J. Lemio
- HT1-1
- 56' ▲ E. Ylonen ▼ E. Tanninen
- 56' ▲ J. Kivijarvi ▼ O. Balde
- 59' B. Haruna 2-1
- 71' ▲ N. Puustinen ▼ L. Bradbury
- 71' ▲ J. Riissanen ▼ J. Rantanen
- 73' ▲ K. Haarma ▼ S. Seidu
- 73' ▲ L. Paasisalo ▼ E. Kauppinen
- 74' E. Ylonen
- 84' ▲ E. Kiiskila ▼ Layon
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+1 ▲ F. Lamminen ▼ B. Haruna
- 90'+1 ▲ A. Tuunanen ▼ E. Puolitaival
- FT2-1
Đội hình
- 28R. Koikkalainen
- 2J. Lemio
- 3E. Vesala
- 5J. Lakkamaki
- 7B. Haruna ▼ 90'
- 9Layon ▼ 84'
- 10J. Lehto
- 11J. Rantanen ▼ 71'
- 15L. Bradbury ▼ 71'
- 20V. Ketonen
- 23L. Kyllonen
Dự bị 9
- 1A. Takala
- 4A. Luhtanen
- 8J. Helin
- 13E. Kiiskila ▲ 84'
- 19F. Lamminen ▲ 90'
- 21N. Puustinen ▲ 71'
- 33E. Nieminen
- 45J. Riissanen ▲ 71'
- 77N. Aydin
- 12J. Aimola
- 6J. Hanhineva
- 7E. Puolitaival ▼ 90'
- 8R. Salo
- 9M. Ahmad Al Sheikh
- 13E. Kauppinen ▼ 73'
- 14E. Rasanen
- 16E. Tanninen ▼ 56'
- 18O. Balde ▼ 56'
- 19L. Kohonen
- 37S. Seidu ▼ 73'
Dự bị 7
- 1J. Saarelainen
- 11E. Ylonen ▲ 56'
- 15J. Kivijarvi ▲ 56'
- 20I. Savola
- 27A. Tuunanen ▲ 90'
- 35K. Haarma ▲ 73'
- 17L. Paasisalo ▲ 73'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 55 - 31 | +24 | 50 | |
| 2 | 27 | 61 - 36 | +25 | 47 | |
| 4 | 27 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 4 | 22 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 5 | 27 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 6 | 27 | 35 - 47 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 41 - 34 | +7 | 30 | |
| 8 | 22 | 41 - 44 | -3 | 30 | |
| 9 | 22 | 51 - 41 | +10 | 29 | |
| 10 | 22 | 30 - 46 | -16 | 25 | |
| 11 | 22 | 25 - 45 | -20 | 24 | |
| 12 | 22 | 31 - 43 | -12 | 23 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
33Trận đấu34
64Ghi được63
56Thủng lưới66
1.94Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai26