PKKU
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC jazz

PKKU vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: PKKU 2-1 FC jazz tại Ykkönen, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PKKU thắng 3, hòa 0, FC jazz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Phong độ
WDDWL PKKU
DWDWW FC jazz
  1. 8' L. Nuorela
  2. 45' 0-1 J. Pulla
  3. HT0-1
  4. 46' O. Niemi L. Azhar
  5. 49' J. Pulla
  6. 57' J. Sivunen 1-1
  7. 62' S. Tiainen M. Ahmed
  8. 62' S. Heikari J. Norss
  9. 65' N. Lokake
  10. 71' E. Vare J. Pulla
  11. 78' L. Koivunen J. Sivunen
  12. 78' J. Marttila F. Lamminen
  13. 79' H. Toivonen 2-1
  14. 81' E. Vare
  15. 84' A. Barraza V. Azemi
  16. 89' A. Luhtanen J. Lakkamaki
  17. 89' A. Furuholm E. Kaipiainen
  18. 90'+2 J. Nuorela
  19. 90'+3 R. Makila
  20. 90'+6 H. Toivonen
  21. FT2-1

Đội hình

PKKU HLV: Teemu Romppanen
  1. 56O. Tikkanen
  2. 4O. Niemela
  3. 5R. Makila
  4. 6V. Azemi ▼ 84'
  5. 7M. Ahmed ▼ 62'
  6. 13J. Sivunen ▼ 78'
  7. 15H. Toivonen
  8. 16J. Norss ▼ 62'
  9. 19N. Lokake
  10. 29L. Azhar ▼ 46'
  11. 31A. Musa

Dự bị 9

  1. 1R. Barton
  2. 3L. Koivunen ▲ 78'
  3. 10I. Karsama
  4. 11N. Nenonen
  5. 17S. Tiainen ▲ 62'
  6. 22S. Heikari ▲ 62'
  7. 25O. Niemi ▲ 46'
  8. 28A. Barraza ▲ 84'
  9. 33M. Vuohtoniemi
FC jazz
  1. 1T. Kangasaho
  2. 2J. Lemio
  3. 3J. Nuorela
  4. 5J. Lakkamaki ▼ 89'
  5. 8E. Kaipiainen ▼ 89'
  6. 16J. Petrishin
  7. 17L. Nuorela
  8. 19F. Lamminen ▼ 78'
  9. 20E. Tuominen
  10. 22J. Pulla ▼ 71'
  11. 29P. Raitanen

Dự bị 8

  1. 26J. Riihela
  2. 4A. Luhtanen ▲ 89'
  3. 6N. Aydin
  4. 9E. Lamberg
  5. 12E. Vare ▲ 71'
  6. 14J. Marttila ▲ 78'
  7. 15A. Furuholm ▲ 89'
  8. 23L. Olejniczak

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
23 50 - 20 +30 47
2
Rops
23 48 - 33 +15 41
3
SalPa
23 45 - 38 +7 39
4
FC jazz
23 35 - 29 +6 36
5
PKKU
23 42 - 33 +9 35
6
OLS
23 44 - 36 +8 35
7
VJS
23 40 - 32 +8 34
8
JJK
23 54 - 46 +8 31
9
TPV
23 34 - 42 -8 27
10
FC Inter Turku II
23 33 - 53 -20 20
11
KuPS Akatemia
23 39 - 55 -16 15
12
KPV-j
23 24 - 71 -47 15

So sánh

12Trận đấu10
21Ghi được21
20Thủng lưới9
1.75Bàn thắng mỗi trận2.1
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu