PKKU
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
FC jazz

PKKU vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: PKKU 0-5 FC jazz tại Ykkönen, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PKKU thắng 3, hòa 0, FC jazz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 22
Phong độ
WDDWL PKKU
DWDWW FC jazz
  1. 10' 0-1 L. Kyllonen
  2. 38' 0-2 J. Lehto
  3. HT0-2
  4. 51' 0-3 L. Bradbury
  5. 57' E. Avdi I. Karsama
  6. 58' 0-4 N. Puustinen
  7. 60' J. Marttila L. Kyllonen
  8. 60' 0-5 N. Puustinen
  9. 67' N. Puustinen
  10. 68' A. Luhtanen
  11. 69' S. Kamara A. Musa
  12. 69' A. Syrjalainen V. Azemi
  13. 69' O. Niemi E. Jantunen
  14. 78' O. Majaluoma J. Lehto
  15. 79' V. Ketonen E. Kiiskila
  16. 83' S. Alanko H. Toivonen
  17. 84' F. Lamminen L. Bradbury
  18. FT0-5

Đội hình

PKKU HLV: T. Romppanen
  1. 1N. Hasselman
  2. 4O. Niemela
  3. 6V. Azemi ▼ 69'
  4. 10I. Karsama ▼ 57'
  5. 14N. Umetsu
  6. 15H. Toivonen ▼ 83'
  7. 17S. Tiainen
  8. 18E. Jantunen ▼ 69'
  9. 19N. Lokake
  10. 21D. Rokman
  11. 31A. Musa ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 99N. Voutilainen
  2. 3L. Koivunen
  3. 7S. Kamara ▲ 69'
  4. 23A. Syrjalainen ▲ 69'
  5. 25O. Niemi ▲ 69'
  6. 27S. Alanko ▲ 83'
  7. 32E. Avdi ▲ 57'
FC jazz HLV: T. Suonperä
  1. 1O. Heino
  2. 2J. Lemio
  3. 5J. Lakkamaki
  4. 6N. Aydin
  5. 9Layon
  6. 10J. Lehto ▼ 78'
  7. 11J. Rantanen
  8. 15L. Bradbury ▼ 84'
  9. 21N. Puustinen
  10. 25L. Kyllonen ▼ 60'
  11. 30E. Kiiskila ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 28R. Koikkalainen
  2. 4A. Luhtanen
  3. 8Victor de Paula
  4. 17J. Marttila ▲ 60'
  5. 18F. Lamminen ▲ 84'
  6. 20V. Ketonen ▲ 79'
  7. 22O. Majaluoma ▲ 78'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu33
56Ghi được64
58Thủng lưới56
1.81Bàn thắng mỗi trận1.94
6Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu