FC jazz
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
PKKU

FC jazz vs PKKU

Tỷ số chung cuộc: FC jazz 4-2 PKKU tại Ykkönen, 26 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC jazz thắng 3, hòa 0, PKKU thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 11
Sân vận động
Porin Stadion, Pori
Phong độ
DWDWW FC jazz
WDDWL PKKU
  1. 16' Layon 1-0
  2. 24' J. Lehto 2-0
  3. 26' E. Lappalainen
  4. 27' H. Toivonen
  5. 33' 2-1 E. Avdi
  6. 45' B. Haruna 3-1
  7. HT3-1
  8. 53' Yellow Card
  9. 58' J. Marttila J. Rantanen
  10. 58' O. Majaluoma B. Haruna
  11. 58' S. Kamara I. Karsama
  12. 58' N. Lokake E. Jantunen
  13. 58' D. Rokman E. Lappalainen
  14. 62' L. Bradbury
  15. 62' E. Avdi
  16. 64' N. Puustinen L. Bradbury
  17. 70' J. Marttila
  18. 77' 3-2 E. Avdi
  19. 84' F. Lamminen L. Kyllonen
  20. 84' K. Kwasi Kwaw S. Tiainen
  21. 84' J. Norss N. Umetsu
  22. 90'+5 S. Kamara
  23. 90'+6 S. Kamara
  24. 90'+6 S. Kamara
  25. 90' J. Lehto 4-2
  26. FT4-2

Đội hình

FC jazz HLV: T. Suonperä
  1. 1O. Heino
  2. 2J. Lemio
  3. 3E. Vesala
  4. 7B. Haruna ▼ 58'
  5. 9Layon
  6. 10J. Lehto
  7. 11J. Rantanen ▼ 58'
  8. 15L. Bradbury ▼ 64'
  9. 20V. Ketonen
  10. 23L. Kyllonen ▼ 84'
  11. 45J. Riissanen

Dự bị 9

  1. 28R. Koikkalainen
  2. 4A. Luhtanen
  3. 8L. Stokoe
  4. 13E. Kiiskila
  5. 14J. Marttila ▲ 58'
  6. 16O. Majaluoma ▲ 58'
  7. 19F. Lamminen ▲ 84'
  8. 21N. Puustinen ▲ 64'
  9. 77R. Barrett
PKKU HLV: T. Romppanen
  1. 99N. Voutilainen
  2. 4O. Niemela
  3. 5R. Makila
  4. 6V. Azemi
  5. 10I. Karsama ▼ 58'
  6. 14N. Umetsu ▼ 84'
  7. 15H. Toivonen
  8. 17S. Tiainen ▼ 84'
  9. 18E. Jantunen ▼ 58'
  10. 26E. Lappalainen ▼ 58'
  11. 32E. Avdi

Dự bị 8

  1. 1N. Hasselman
  2. 7S. Kamara ▲ 58'
  3. 9K. Kwasi Kwaw ▲ 84'
  4. 16S. Siik
  5. 19N. Lokake ▲ 58'
  6. 21D. Rokman ▲ 58'
  7. 22J. Norss ▲ 84'
  8. 30N. Inha

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu31
64Ghi được56
56Thủng lưới58
1.94Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu