PKKU
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC jazz

PKKU vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: PKKU 0-3 FC jazz tại Ykkönen, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PKKU thắng 3, hòa 0, FC jazz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 2
Phong độ
WDDWL PKKU
DWDWW FC jazz
  1. 1' 0-1 H. Tanaka
  2. HT0-1
  3. 46' A. Lindholm S. Lilja
  4. 46' S. Vuohtoniemi S. Grönberg
  5. 70' I. Kärsämä H. Hahl
  6. 70' A. Musa A. Zahedi
  7. 71' 0-2 C. Campagna
  8. 75' J. Lehto J. Lemiö
  9. 77' C. Campagna
  10. 78' R. Makila
  11. 84' 0-3 J. Lehto
  12. 89' T. Väkiparta J. Lehto
  13. 90' N. Inha N. Leinonen
  14. 90'+3 E. Pärkö E. Nieminen
  15. FT0-3

Đội hình

PKKU HLV: R. Hakanpää
  1. 14N. Umetsu
  2. 30K. Hietanen
  3. 5R. Mäkilä
  4. 4A. Zahedi ▼ 70'
  5. 24N. Leinonen ▼ 90'
  6. 20S. Grönberg ▼ 46'
  7. 11J. Virtanen
  8. 10S. Lilja ▼ 46'
  9. 7J. Kalliomaa
  10. 15H. Hahl ▼ 70'
  11. 31S. Ala-Iso

Dự bị 7

  1. 9A. Lindholm ▲ 46'
  2. 16S. Vuohtoniemi ▲ 46'
  3. 19I. Kärsämä ▲ 70'
  4. 77A. Musa ▲ 70'
  5. 18N. Inha ▲ 90'
  6. 8A. Pllana
  7. 12S. Volotinen
FC jazz HLV: V. Ulanen
  1. 1R. Simula
  2. 2J. Lemiö ▼ 75'
  3. 6C. Campagna
  4. 8E. Uusitalo
  5. 18T. Ushiyama
  6. 19J. Visavuori
  7. 11J. Rantanen
  8. 33E. Nieminen ▼ 90'
  9. 10J. Lehto ▼ 89'
  10. 99T. Sasaki
  11. 77H. Tanaka

Dự bị 7

  1. 22J. Lehto ▲ 75'
  2. 13T. Väkiparta ▲ 89'
  3. 15E. Pärkö ▲ 90'
  4. 4A. Luhtanen
  5. 17M. Etok
  6. 28L. Leivo-Jokimäki
  7. 63K. Mervelä

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
61Ghi được56
61Thủng lưới61
2.03Bàn thắng mỗi trận1.87
4Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu