KPV-j
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
KuPS Akatemia

KPV-j vs KuPS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: KPV-j 1-3 KuPS Akatemia tại Ykkönen, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KPV-j thắng 3, hòa 0, KuPS Akatemia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Promotion Group · Vòng 5
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
LWLLL KPV-j
LLDWL KuPS Akatemia
  1. 18' 0-1 E. Ylonen
  2. 22' J. Nuorela
  3. 27' 0-2 E. Ylonen
  4. 34' J. O. Adebanjo 1-2
  5. 40' 1-3 E. Ylonen
  6. 44' N. Kivijarvi
  7. HT1-3
  8. 46' E. Tanninen N. Kivijarvi
  9. 57' L. Nyman R. Cardoso
  10. 60' E. Kauppinen R. Tikkanen
  11. 68' J. Kivijarvi
  12. 73' A. Chipesse V. Valipakka
  13. 73' M. Aberg W. Wegye
  14. 73' A. Baseme E. Puolitaival
  15. 73' E. Rasanen T. Partanen
  16. 76' M. Aberg
  17. 81' J. O. Adebanjo
  18. 86' F. Friberg
  19. 88' S. Atakayi
  20. 90' L. Paasisalo E. Ylonen
  21. FT1-3

Đội hình

KPV-j HLV: Alexandre Ribeiro
  1. 12O. Marsyla
  2. 2D. Kepot
  3. 3F. Friberg
  4. 4J. Nuorela
  5. 7R. Cardoso ▼ 57'
  6. 8J. O. Adebanjo
  7. 9W. Wegye ▼ 73'
  8. 11S. Atakayi
  9. 14V. Valipakka ▼ 73'
  10. 23J. Moilanen
  11. 30O. Lansipaa

Dự bị 5

  1. 22K. Suoraniemi
  2. 5A. Mfundu
  3. 16L. Nyman ▲ 57'
  4. 19A. Chipesse ▲ 73'
  5. 21M. Aberg ▲ 73'
KuPS Akatemia HLV: J. Neuvonen
  1. 1M. Pitkanen
  2. 7E. Puolitaival ▼ 73'
  3. 8N. Kivijarvi ▼ 46'
  4. 9M. Ahmad Al Sheikh
  5. 11E. Ylonen ▼ 90'
  6. 18O. Balde
  7. 19L. Kohonen
  8. 21T. Partanen ▼ 73'
  9. 23N. Mattila
  10. 28R. Tikkanen ▼ 60'
  11. 37J. Kivijarvi

Dự bị 8

  1. 10J. Saarelainen
  2. 12J. Aimola
  3. 13E. Kauppinen ▲ 60'
  4. 16E. Tanninen ▲ 46'
  5. 17L. Paasisalo ▲ 90'
  6. 26A. Baseme ▲ 73'
  7. 32D. Huttunen
  8. 14E. Rasanen ▲ 73'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu34
60Ghi được63
58Thủng lưới66
1.88Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu