KuPS Akatemia vs KPV-j
Tỷ số chung cuộc: KuPS Akatemia 1-2 KPV-j tại Ykkönen, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KuPS Akatemia thắng 3, hòa 0, KPV-j thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkönen · Vòng 17
- Sân vận động
- Vare Areena, Kuopio
- Phong độ
- LLDWL KuPS Akatemia
- LLWLL KPV-j
- 21' A. Ring
- 39' 0-1 Ricardo Cardoso
- 42' B. Bushara
- 45'+1 L. Kohonen
- HT0-1
- 46' ▲ S. Mäkinen ▼ B. Bushara
- 46' ▲ O. Länsipää ▼ A. Ring
- 47' J. Moilanen 1-1
- 54' J. Adarkwa
- 58' ▲ W. Wegye ▼ Ricardo Cardoso
- 59' ▲ T. Helle ▼ J. Adarkwa
- 62' 1-2 T. Ali-Abubakar
- 64' J. Kivijarvi
- 69' ▲ E. Kirjavainen ▼ K. Wehliye
- 69' ▲ E. Puolitaival ▼ J. Moilanen
- 79' M. Raniowski
- 82' ▲ E. Vesala ▼ T. Ali-Abubakar
- 84' S. Viidas
- 87' ▲ O. Nenonen ▼ M. Alsheikh
- 87' ▲ K. Kärkkäinen ▼ S. Koistinen
- FT1-2
Đội hình
- 12M. Pitkänen
- 14L. Kohonen
- 2S. Koistinen ▼ 87'
- 36T. Hukkanen
- 6J. Hanhineva
- 8N. Kivijärvi
- 18O. Balde
- 15J. Kivijärvi
- 10K. Wehliye ▼ 69'
- 3J. Moilanen ▼ 69'
- 9M. Alsheikh ▼ 87'
Dự bị 7
- 17E. Kirjavainen ▲ 69'
- 7E. Puolitaival ▲ 69'
- 25O. Nenonen ▲ 87'
- 11K. Kärkkäinen ▲ 87'
- 22T. Partanen
- 16A. Niskanen
- 1T. Österlund
- 1M. Raniowski
- 2J. Ihalainen
- 32S. Ala-Iso
- 6A. Ring ▼ 46'
- 5David Oliveira
- 14V. Välipakka
- 21B. Bushara ▼ 46'
- 7Ricardo Cardoso ▼ 58'
- 25S. Viidas
- 20T. Ali-Abubakar ▼ 82'
- 28J. Adarkwa ▼ 59'
Dự bị 7
- 15S. Mäkinen ▲ 46'
- 30O. Länsipää ▲ 46'
- 9W. Wegye ▲ 58'
- 23T. Helle ▲ 59'
- 4E. Vesala ▲ 82'
- 27M. Åberg
- 36T. Valtonen
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 68 - 25 | +43 | 59 | |
| 2 | 27 | 52 - 32 | +20 | 59 | |
| 3 | 27 | 54 - 42 | +12 | 48 | |
| 4 | 27 | 50 - 34 | +16 | 47 | |
| 6 | 27 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 6 | 22 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 7 | 22 | 41 - 43 | -2 | 29 | |
| 8 | 22 | 33 - 40 | -7 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 26 | 0 | 27 | |
| 10 | 22 | 33 - 45 | -12 | 24 | |
| 11 | 22 | 25 - 55 | -30 | 12 | |
| 12 | 22 | 27 - 58 | -31 | 9 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
29Trận đấu36
41Ghi được68
65Thủng lưới44
1.41Bàn thắng mỗi trận1.89
2Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai39