KPV-j
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KuPS Akatemia

KPV-j vs KuPS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: KPV-j 1-0 KuPS Akatemia tại Ykkönen, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KPV-j thắng 3, hòa 0, KuPS Akatemia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 4
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
LLWLL KPV-j
LLDWL KuPS Akatemia
  1. 17' D. Agyei
  2. 20' W. Wegye 1-0
  3. 42' S. Sani
  4. HT1-0
  5. 46' E. Ylonen A. Lemarie
  6. 46' E. Kauppinen D. Agyei
  7. 46' O. Balde A. Baseme
  8. 59' R. Cardoso M. Aberg
  9. 70' J. Petrishin O. Lansipaa
  10. 70' L. Paasisalo L. Sahimaa
  11. 79' L. Nuorela A. Chipesse
  12. 79' Joao Eric W. Wegye
  13. 82' A. Karjalainen K. Haarma
  14. 89' F. Friberg
  15. FT1-0

Đội hình

KPV-j HLV: Alexandre Ribeiro
  1. 1M. Raniowski
  2. 8J. O. Adebanjo
  3. 2D. Kepot
  4. 5A. Mfundu
  5. 3F. Friberg
  6. 6S. Sani
  7. 9W. Wegye ▼ 79'
  8. 14V. Valipakka
  9. 19A. Chipesse ▼ 79'
  10. 21M. Aberg ▼ 59'
  11. 30O. Lansipaa ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 16P. Reis
  2. 7R. Cardoso ▲ 59'
  3. 17L. Nuorela ▲ 79'
  4. 18J. Petrishin ▲ 70'
  5. 20Joao Eric ▲ 79'
  6. 23J. Moilanen
  7. 26P. Pensaari
KuPS Akatemia HLV: J. Neuvonen
  1. 1M. Pitkanen
  2. 7E. Puolitaival
  3. 10A. Lemarie ▼ 46'
  4. 15J. Kivijarvi
  5. 8R. Salo
  6. 23N. Mattila
  7. 26A. Baseme ▼ 46'
  8. 35K. Haarma ▼ 82'
  9. 38E. Boateng
  10. 37D. Agyei ▼ 46'
  11. 36L. Sahimaa ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 12J. Saarelainen
  2. 11E. Ylonen ▲ 46'
  3. 13E. Kauppinen ▲ 46'
  4. 16A. Karjalainen ▲ 82'
  5. 17L. Paasisalo ▲ 70'
  6. 18O. Balde ▲ 46'
  7. 20I. Savola

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu34
60Ghi được63
58Thủng lưới66
1.88Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu