Seinäjoen Jalkapallokerho vs Gnistan
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 2-2 Gnistan tại Veikkausliiga, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 4, hòa 2, Gnistan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 19
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- LDWWD Gnistan
- 9' 0-1 G. Europaeus · R. Eremenko
- 10' E. Mommo 1-1
- 11' 1-2 R. Eremenko · R. Gnanou
- HT1-2
- 46' ▲ A. Atarah ▼ B. Dahlstrom
- 56' ▲ A. Vellios ▼ A. Bostrom
- 60' Gospel Chibueze Junior Onuoha
- 67' ▲ M. Suso ▼ Kelwin
- 67' ▲ A. Cisse ▼ Murilo Henrique
- 68' ▲ D. Perez ▼ R. Eremenko
- 76' Eetu Mömmö
- 78' Kelvin Pires
- 79' ▲ J. Latonen ▼ S. Ylatupa
- 79' A. Vellios 2-2
- 81' ▲ J. Moisio ▼ S. Yussif
- 82' ▲ Caio Araujo ▼ A. Wilson
- 84' Jaakko Moisio
- FT2-2
Đội hình
- 1R. Paunio
- 6S. Yussif ▼ 81'
- 4K. Pires
- 5O. Vaisto
- 14Murilo Henrique ▼ 67'
- 31E. Onuoha
- 23A. Wilson ▼ 82'
- 8A. Bostrom ▼ 56'
- 15E. Mommo
- 9J. Streng
- 7Kelwin ▼ 67'
Dự bị 9
- 35J. Viitala
- 27A. Vellios ▲ 56'
- 19E. Mastokangas
- 22L. Vesterbacka
- 26J. Moisio ▲ 81'
- 28K. Nwanege
- 42Caio Araujo ▲ 82'
- 47M. Suso ▲ 67'
- 51A. Cisse ▲ 67'
- 13O. Lyberopoulos
- 24R. Gnanou
- 67A. Obileye
- 2B. Dahlstrom ▼ 46'
- 27O. Hannula
- 31A. Jouhi
- 14S. Eremenko
- 15G. Europaeus
- 26R. Eremenko ▼ 68'
- 23S. Ylatupa ▼ 79'
- 17A. Akinyemi
Dự bị 6
- 95M. Juricka
- 40J. Ojala
- 7A. Atarah ▲ 46'
- 11D. Perez ▲ 68'
- 10J. Latonen ▲ 79'
- 25N. Rossi
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu8
7Ghi được17
11Thủng lưới11
0.88Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai9